VfL Osnabrück vs Hansa Rostock
Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 0-0 Hansa Rostock tại 2. Bundesliga, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 0, hòa 5, Hansa Rostock thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Bremer Brücke, Osnabruck
- Phong độ
- WWLWL VfL Osnabrück
- DLWDL Hansa Rostock
- 45'+2 Sarpreet Singh
- HT0-0
- 57' Athanasios Androutsos
- 57' ▲ D. Dressel ▼ K. Stafylidis
- 57' ▲ C. Kinsombi ▼ S. Singh
- 57' ▲ J. Perea ▼ Júnior Brumado
- 66' ▲ J. Lang ▼ N. Neidhart
- 69' ▲ N. Niemann ▼ L. Kunze
- 70' ▲ K. Okyere Wriedt ▼ T. Goiginger
- 75' ▲ N. Wiemann ▼ O. Diakhité
- 78' ▲ F. Ruschke ▼ O. Hüsing
- 80' Dave Gnaase
- 84' Florian Kleinhansl
- 89' ▲ J. Wulff ▼ F. Kleinhansl
- 89' ▲ L. Lobinger ▼ T. Androutsos
- 90'+9 Markus Kolke
- FT0-0
Đội hình
- 22P. Kühn 6.6
- 2T. Androutsos ▼ 89' 7.3
- 4M. Gyamfi 7.9
- 14O. Diakhité ▼ 75' 6.9
- 3F. Kleinhansl ▼ 89' 7.3
- 17C. Conteh 6.9
- 27M. Cuisance 7.9
- 26D. Gnaase 7.5
- 13L. Kunze ▼ 69' 7.3
- 37T. Goiginger ▼ 70' 7.2
- 9E. Engelhardt 6.3
Dự bị 9
- 7N. Niemann ▲ 69' 6.9
- 10K. Okyere Wriedt ▲ 70' 6.6
- 25N. Wiemann ▲ 75' 6.3
- 32J. Wulff ▲ 89' 6.7
- 21L. Lobinger ▲ 89' 6.7
- 5B. Ajdini
- 1L. Grill
- 8R. Tesche
- 33T. Beermann
- 1M. Kolke 7.9
- 7N. Neidhart ▼ 66' 7.3
- 5O. Hüsing ▼ 78' 6.9
- 4D. Roßbach 7.3
- 21A. Rossipal 7.9
- 26J. Bachmann 6.9
- 3K. Stafylidis ▼ 57' 6.9
- 10N. Fröling 6.9
- 28S. Singh ▼ 57' 6.2
- 9K. Pröger 6.5
- 49Júnior Brumado ▼ 57' 6.3
Dự bị 9
- 6D. Dressel ▲ 57' 7.2
- 27C. Kinsombi ▲ 57' 6.3
- 18J. Perea ▲ 57' 6.3
- 34J. Lang ▲ 66' 6.6
- 29F. Ruschke ▲ 78' 6.6
- 13K. Schumacher
- 45S. Guðjohnsen
- 14S. Ingelsson
- 40M. Johansson
Thống kê
03⚑9
⚑220
69%Kiểm soát bóng31%
26Dứt điểm7
5Trúng đích1
13Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
9Phạt góc2
0Việt vị4
9Phạm lỗi23
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
548Chuyền bóng242
457Chuyền chính xác153
83%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu48
51Ghi được67
80Thủng lưới75
1.21Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai37