VfL Osnabrück
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hansa Rostock

VfL Osnabrück vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 1-1 Hansa Rostock tại 3. Liga, 31 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 0, hòa 5, Hansa Rostock thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 32
Trọng tài
Michael Bacher, Germany
Phong độ
WWLWL VfL Osnabrück
DLWDL Hansa Rostock
  1. 17' 0-1 P. Breier
  2. 23' Jules Reimerink
  3. HT0-1
  4. 46' T. Grupe B. Henning
  5. 48' Adam Susac
  6. 50' A. Arslan · J. Reimerink 1-1
  7. 67' Vladimir Rankovic
  8. 71' S. Tigges J. Reimerink
  9. 72' C. Bickel T. Danneberg
  10. 72' Amaury M. Owusu
  11. 84' N. Rieble L. Scherff
  12. 85' U. Sen K. Engel
  13. 90' Utku Sen
  14. FT1-1

Đội hình

VfL Osnabrück Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Thioune
  1. 1T. Paterok
  2. 17A. Sušac
  3. 5K. Engel ▼ 85'
  4. 37S. Sama
  5. 13T. Danneberg ▼ 72'
  6. 10C. Groß
  7. 15J. Reimerink ▼ 71'
  8. 14A. Arslan
  9. 7B. Renneke
  10. 20M. Heider
  11. 11M. Álvarez

Dự bị 7

  1. 19S. Tigges ▲ 71'
  2. 23C. Bickel ▲ 72'
  3. 8U. Sen ▲ 85'
  4. 16M. Wachs
  5. 4M. Appiah
  6. 21M. Gersbeck
  7. 29K. Krasniqi
Hansa Rostock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Dotchev
  1. 18J. Blaswich
  2. 3J. Riedel
  3. 5O. Hüsing
  4. 27V. Rankovic
  5. 6F. Holthaus
  6. 20L. Scherff ▼ 84'
  7. 24S. Wannenwetsch
  8. 14M. Owusu ▼ 72'
  9. 19B. Henning ▼ 46'
  10. 23S. Benyamina
  11. 39P. Breier

Dự bị 7

  1. 4T. Grupe ▲ 46'
  2. 10Amaury ▲ 72'
  3. 29N. Rieble ▲ 84'
  4. 7T. Väyrynen
  5. 8W. Evseev
  6. 13S. Alibaz
  7. 26E. Gründemann

Thống kê

034
510
4Phạt góc5
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Paderborn 07
24 55 - 26 +29 51
2
1. FC Magdeburg
24 38 - 23 +15 50
3
SV Wehen
24 49 - 21 +28 44
4
Hansa Rostock
23 35 - 21 +14 43
5
Karlsruher SC
24 26 - 19 +7 41
6
Fortuna Köln
24 36 - 28 +8 38
7
SpVgg Unterhaching
24 35 - 36 -1 36
8
SV Meppen
24 28 - 29 -1 35
9
VfR Aalen
24 35 - 32 +3 34
10
Würzburger Kickers
24 32 - 35 -3 34
11
SG Sonnenhof Grossaspach
23 31 - 35 -4 32
12
Hallescher FC
24 33 - 34 -1 29
13
Sportfreunde Lotte
24 29 - 34 -5 29
14
FC Carl Zeiss Jena
24 27 - 33 -6 28
15
SC Preußen Münster
24 29 - 35 -6 27
16
FSV Zwickau
24 25 - 34 -9 27
17
VfL Osnabrück
24 30 - 38 -8 26
18
Chemnitzer FC
24 30 - 48 -18 19
19
SV Werder Bremen II
24 22 - 40 -18 18
20
FC Rot-Weiß Erfurt
24 15 - 39 -24 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
52Ghi được48
71Thủng lưới36
1.3Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu