Hansa Rostock
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Osnabrück

Hansa Rostock vs VfL Osnabrück

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 2-0 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 5, hòa 5, VfL Osnabrück thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 13
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Phong độ
DLWDL Hansa Rostock
WWLWL VfL Osnabrück
  1. 10' S. Haugen 1-0
  2. 12' Ba-Muaka Simakala
  3. 21' Franz Pfanne
  4. 36' Bastien Conus
  5. 41' Kevin Schumacher
  6. HT1-0
  7. 46' D. Gebuhr F. Pfanne
  8. 61' R. Naderi S. Haugen
  9. 61' J. Wulff B. Simakala
  10. 61' L. Kehl R. Tesche
  11. 72' A. Jonjić N. Fröling
  12. 80' L. Semić N. Niehoff
  13. 80' M. Müller D. Gnaase
  14. 84' D. Roßbach K. Schumacher
  15. 85' C. Kinsombi A. Lebeau
  16. 86' N. Wiemann B. Kayo
  17. 90'+1 R. Naderi · C. Kinsombi 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Hansa Rostock Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Brinkmann
  1. 1B. Uphoff
  2. 23F. Pfanne ▼ 46'
  3. 15A. Gürleyen
  4. 21A. Rossipal
  5. 7N. Neidhart
  6. 6J. Dirkner
  7. 5M. Schuster
  8. 13K. Schumacher ▼ 84'
  9. 14A. Lebeau ▼ 85'
  10. 18S. Haugen ▼ 61'
  11. 10N. Fröling ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 24D. Gebuhr ▲ 46'
  2. 20R. Naderi ▲ 61'
  3. 11A. Jonjić ▲ 72'
  4. 4D. Roßbach ▲ 84'
  5. 27C. Kinsombi ▲ 85'
  6. 19J. Mejdr
  7. 9A. Berisha
  8. 30M. Hagemoser
  9. 44T. Krohn
VfL Osnabrück Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Reimers
  1. 21L. Jonsson
  2. 29N. Niehoff ▼ 80'
  3. 4M. Gyamfi
  4. 33T. Beermann
  5. 3B. Conus
  6. 26D. Gnaase ▼ 80'
  7. 6K. Amoako
  8. 8R. Tesche ▼ 61'
  9. 48B. Kayo ▼ 86'
  10. 11J. Zwarts
  11. 7B. Simakala ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 10J. Wulff ▲ 61'
  2. 18L. Kehl ▲ 61'
  3. 17L. Semić ▲ 80'
  4. 19M. Müller ▲ 80'
  5. 25N. Wiemann ▲ 86'
  6. 38K. Wiethaup
  7. 5B. Ajdini
  8. 39Y. Karademir
  9. 1D. Richter

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
72Ghi được64
64Thủng lưới76
1.5Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu