Hansa Rostock vs VfL Osnabrück
Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 2-0 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 20 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 5, hòa 5, VfL Osnabrück thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Ostseestadion, Rostock
- Trọng tài
- Michael Bacher, Germany
- Phong độ
- DLWDL Hansa Rostock
- WWLWL VfL Osnabrück
- 7' O. Hüsing · B. Henning 1-0
- 28' Marc Wachs
- 45' Amaury Bischoff
- HT1-0
- 59' ▲ M. Hilßner ▼ M. Bouziane
- 65' ▲ M. Álvarez ▼ S. Klaas
- 65' ▲ M. Heider ▼ B. Renneke
- 66' Christian Gross
- 68' Julian Riedel
- 69' ▲ S. Benyamina ▼ W. Evseev
- 75' ▲ E. Iyoha ▼ J. Reimerink
- 85' ▲ T. Grupe ▼ Amaury
- 90'+4 M. Hilßner · S. Wannenwetsch 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 18J. Blaswich
- 3J. Riedel
- 5O. Hüsing
- 2J. Nadeau
- 6F. Holthaus
- 10Amaury ▼ 85'
- 8W. Evseev ▼ 69'
- 24S. Wannenwetsch
- 19B. Henning
- 7T. Väyrynen
- 9M. Bouziane ▼ 59'
Dự bị 7
- 33M. Hilßner ▲ 59'
- 23S. Benyamina ▲ 69'
- 4T. Grupe ▲ 85'
- 1K. Eisele
- 14M. Owusu
- 20L. Scherff
- 27V. Rankovic
- 21M. Gersbeck
- 17A. Sušac
- 4M. Appiah
- 16M. Wachs
- 13T. Danneberg
- 10C. Groß
- 15J. Reimerink ▼ 75'
- 14A. Arslan
- 7B. Renneke ▼ 65'
- 26S. Klaas ▼ 65'
- 19S. Tigges
Dự bị 7
- 11M. Álvarez ▲ 65'
- 20M. Heider ▲ 65'
- 25E. Iyoha ▲ 75'
- 1T. Paterok
- 18R. Kristo
- 27K. Falkenberg
- 29K. Krasniqi
Thống kê
02⚑4
⚑920
4Phạt góc9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 55 - 26 | +29 | 51 | |
| 2 | 24 | 38 - 23 | +15 | 50 | |
| 3 | 24 | 49 - 21 | +28 | 44 | |
| 4 | 23 | 35 - 21 | +14 | 43 | |
| 5 | 24 | 26 - 19 | +7 | 41 | |
| 6 | 24 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 7 | 24 | 35 - 36 | -1 | 36 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 35 | |
| 9 | 24 | 35 - 32 | +3 | 34 | |
| 10 | 24 | 32 - 35 | -3 | 34 | |
| 11 | 23 | 31 - 35 | -4 | 32 | |
| 12 | 24 | 33 - 34 | -1 | 29 | |
| 13 | 24 | 29 - 34 | -5 | 29 | |
| 14 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 15 | 24 | 29 - 35 | -6 | 27 | |
| 16 | 24 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 17 | 24 | 30 - 38 | -8 | 26 | |
| 18 | 24 | 30 - 48 | -18 | 19 | |
| 19 | 24 | 22 - 40 | -18 | 18 | |
| 20 | 24 | 15 - 39 | -24 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
48Ghi được52
36Thủng lưới71
1.23Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai29