TSV 1860 München
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rot-Weiss Essen

TSV 1860 München vs Rot-Weiss Essen

Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 1-1 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 3, hòa 4, Rot-Weiss Essen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 20
Sân vận động
Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
Phong độ
LDDWD TSV 1860 München
WWDWW Rot-Weiss Essen
  1. 40' Raphael Schifferl
  2. 45'+1 Patrick Hobsch
  3. 45' Michael Schultz
  4. HT0-0
  5. 62' M. Obuz D. Schmidt
  6. 69' Michael Kostka
  7. 74' T. Danhof D. Philipp
  8. 75' Lucas Brumme
  9. 80' F. Bouebari L. Brumme
  10. 81' M. Janssen R. Safi
  11. 82' 0-1 M. Janssen · M. Obuz
  12. 84' J. Steinkotter D. Dordan
  13. 89' B. Huning G. Swajkowski
  14. 89' N. Kaiser T. Musel
  15. 90'+1 Ben Hüning
  16. 90' M. Reinthaler · S. Voet 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

TSV 1860 München Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Markus Kauczinski
  1. 11R. Vollath 6.6
  2. 37R. Schifferl 6.6
  3. 16M. Reinthaler 8.3
  4. 3S. Voet 7.3
  5. 41C. Lippmann 7.2
  6. 26P. Maier 6.9
  7. 23D. Dordan ▼ 84' 6.6
  8. 18K. Jakob 6.6
  9. 31K. Volland 7.2
  10. 8D. Philipp ▼ 74' 6.7
  11. 34P. Hobsch 6.6

Dự bị 9

  1. 40P. Bachmann
  2. 2T. Danhof ▲ 74' 6.3
  3. 9J. Steinkotter ▲ 84' 6.7
  4. 29M. Rittmuller
  5. 30M. Wolfram
  6. 33L. Fassmann
  7. 42N. Klose
  8. 43F. Fuchs
  9. 44L. Husic
Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Uwe Koschinat
  1. 1J. Golz 7.5
  2. 2M. Kostka 7.0
  3. 23J. Rios Alonso 7.3
  4. 4M. Schultz 6.6
  5. 33T. Kraulich 6.9
  6. 14L. Brumme ▼ 80' 6.9
  7. 7R. Safi ▼ 81' 6.3
  8. 26T. Musel ▼ 89' 7.2
  9. 39G. Swajkowski ▼ 89' 7.2
  10. 24K. Mizuta 7.3
  11. 22D. Schmidt ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 35F. Wienand
  2. 6A. Arslan
  3. 10M. Obuz ▲ 62' 7.2
  4. 15B. Huning ▲ 89'
  5. 18N. Kaiser ▲ 89'
  6. 19F. Bouebari ▲ 80' 6.5
  7. 20M. Janssen ▲ 81' 6.5
  8. 29J. Mause
  9. 30K. Owusu

Thống kê

022
540
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm7
4Trúng đích3
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
2Phạt góc5
4Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
358Chuyền bóng465
275Chuyền chính xác382
77%Chính xác chuyền82%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
72Ghi được114
61Thủng lưới79
1.57Bàn thắng mỗi trận2.33
13Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu