TSV 1860 München vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 1-3 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 3, hòa 4, Rot-Weiss Essen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 36
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- LDDWD TSV 1860 München
- WDWWW Rot-Weiss Essen
- 35' Anderson-Lenda Lucoqui
- 40' Philipp Maier
- HT0-0
- 54' Lucas Brumme
- 65' 0-1 T. Müsel · J. Eitschberger
- 66' ▲ S. Kozuki ▼ M. Wolfram
- 66' ▲ D. Philipp ▼ T. Deniz
- 67' ▲ K. Mizuta ▼ T. Müsel
- 69' 0-2 K. Mizuta
- 76' ▲ L. Reich ▼ Anderson Lucoqui
- 76' ▲ R. Schifferl ▼ P. Maier
- 78' J. Verlaat · J. Guttau 1-2
- 82' 1-3 R. Safi · F. Wienand
- 83' ▲ D. Martinović ▼ R. Safi
- 83' ▲ E. Voufack ▼ A. Arslan
- 89' ▲ R. Ott ▼ T. Danhof
- 90'+1 ▲ J. Kaparos ▼ T. Moustier
- 90'+1 ▲ K. Owusu ▼ J. Eitschberger
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Hiller 6.7
- 2T. Danhof ▼ 89' 7.2
- 4J. Verlaat ⚽ 7.7
- 25S. Dulic 6.3
- 3Anderson Lucoqui ▼ 76' 6.3
- 26P. Maier ▼ 76' 6.6
- 9D. Abiama 7.2
- 36T. Deniz ▼ 66' 6.9
- 7J. Guttau ⇢ 7.2
- 30M. Wolfram ▼ 66' 7.2
- 34P. Hobsch 6.2
Dự bị 9
- 14S. Kozuki ▲ 66' 6.7
- 8D. Philipp ▲ 66' 7.2
- 20L. Reich ▲ 76' 6.7
- 24R. Schifferl ▲ 76' 6.5
- 27R. Ott ▲ 89'
- 37M. Frey
- 21L. Kwadwo
- 11R. Vollath
- 48S. Althaus
- 35F. Wienand ⇢ 8.2
- 23J. Ríos Alonso 6.9
- 4M. Schultz 7.0
- 33T. Kraulich 6.7
- 2J. Eitschberger ⇢ ▼ 90' 7.7
- 28T. Moustier ▼ 90' 6.7
- 5K. Gjasula 6.6
- 14L. Brumme 6.9
- 6A. Arslan ▼ 83' 7.3
- 11R. Safi ⚽ ▼ 83' 7.3
- 26T. Müsel ⚽ ▼ 67' 7.7
Dự bị 9
- 24K. Mizuta ⚽ ▲ 67' 7.5
- 27D. Martinović ▲ 83' 6.5
- 19E. Voufack ▲ 83' 6.3
- 8J. Kaparos ▲ 90'
- 30K. Owusu ▲ 90'
- 1J. Golz
- 18N. Kaiser
- 39G. Swajkowski
- 3M. Wagner
Thống kê
02⚑12
⚑810
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm14
6Trúng đích7
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
12Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
324Chuyền bóng404
264Chuyền chính xác340
81%Chính xác chuyền84%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
75Ghi được79
73Thủng lưới72
1.56Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai40