Rot-Weiss Essen vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 0-1 TSV 1860 München tại 3. Liga, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rot-Weiss Essen thắng 1, hòa 4, TSV 1860 München thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadion an der Hafenstraße, Essen
- Phong độ
- WWDWW Rot-Weiss Essen
- LDDWD TSV 1860 München
- 24' 0-1 F. Lakenmacher · M. Schröter
- HT0-1
- 46' ▲ L. Vonić ▼ M. Doumbouya
- 46' ▲ M. Obuz ▼ S. Voelcke
- 46' ▲ I. Young ▼ S. Plechaty
- 58' Mansour Ouro-Tagba
- 60' ▲ A. Nankishi ▼ M. Ouro-Tagba
- 63' ▲ T. Eisfeld ▼ T. Müsel
- 64' Leonardo Vonić
- 66' ▲ M. Frey ▼ M. Bangerter
- 71' Julian Guttau
- 79' Thomas Eisfeld
- 79' Felix Götze
- 82' ▲ R. Berlinski ▼ C. Harenbrock
- 84' Morris Schröter
- 90' Marco Hiller
- 90' ▲ E. Muteba ▼ A. Nankishi
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Golz 7.3
- 18N. Kaiser 7.3
- 23J. Ríos Alonso 6.9
- 24F. Götze 7.0
- 14L. Brumme 7.3
- 21S. Plechaty ▼ 46' 6.9
- 26T. Müsel ▼ 63' 7.2
- 27V. Šapina 7.7
- 2S. Voelcke ▼ 46' 6.9
- 8C. Harenbrock ▼ 82' 6.9
- 29M. Doumbouya ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 20L. Vonić ▲ 46' 6.7
- 11M. Obuz ▲ 46' 6.5
- 30I. Young ▲ 46' 7.0
- 10T. Eisfeld ▲ 63' 6.9
- 9R. Berlinski ▲ 82' 7.0
- 16M. Kourouma
- 19E. Voufack
- 35F. Wienand
- 6B. Rother
- 1M. Hiller 7.3
- 20L. Reich 7.2
- 4J. Verlaat 7.2
- 35M. Glück 7.2
- 21L. Kwadwo 7.3
- 6T. Rieder 6.9
- 32M. Bangerter ▼ 66' 6.7
- 17M. Schröter ⇢ 7.9
- 7J. Guttau 6.6
- 27M. Ouro-Tagba ▼ 60' 6.2
- 19F. Lakenmacher ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 14A. Nankishi ▲ 60' 6.5
- 37M. Frey ▲ 66' 6.7
- 39E. Muteba ▲ 90'
- 18T. Kloss
- 9J. Zwarts
- 8M. Starke
- 15D. Richter
- 10A. Vrenezi
- 29K. Ludewig
Thống kê
03⚑6
⚑340
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm11
2Trúng đích5
7Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
15Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị0
4Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
613Chuyền bóng281
514Chuyền chính xác202
84%Chính xác chuyền72%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
87Ghi được47
69Thủng lưới58
1.89Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai24