TSV 1860 München vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 2-0 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 6 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 3, hòa 4, Rot-Weiss Essen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- WLDDW TSV 1860 München
- WWDWW Rot-Weiss Essen
- 33' F. Lakenmacher · J. Guttau 1-0
- HT1-0
- 47' J. Guttau · M. Frey 2-0
- 61' ▲ R. Berlinski ▼ I. Young
- 61' ▲ A. Wiegel ▼ E. Voufack
- 61' ▲ M. Doumbouya ▼ L. Vonić
- 61' ▲ B. Rother ▼ T. Müsel
- 65' Moussa Doumbouya
- 68' ▲ A. Vrenezi ▼ M. Schröter
- 68' ▲ M. Ouro-Tagba ▼ A. Nankishi
- 73' Lucas Brumme
- 77' Leroy Kwadwo
- 79' ▲ N. Kaiser ▼ C. Harenbrock
- 81' ▲ M. Reinthaler ▼ F. Lakenmacher
- 85' Michael Glück
- 87' ▲ M. Starke ▼ M. Frey
- 87' ▲ F. Greilinger ▼ J. Guttau
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Hiller 8.3
- 29K. Ludewig 6.9
- 4J. Verlaat 7.2
- 35M. Glück 7.2
- 21L. Kwadwo 6.9
- 37M. Frey ⇢ ▼ 87' 7.0
- 6T. Rieder 6.7
- 17M. Schröter ▼ 68' 6.9
- 7J. Guttau ⚽ ▼ 87' 7.9
- 14A. Nankishi ▼ 68' 6.7
- 19F. Lakenmacher ⚽ ▼ 81' 7.0
Dự bị 9
- 10A. Vrenezi ▲ 68' 6.7
- 27M. Ouro-Tagba ▲ 68' 6.5
- 16M. Reinthaler ▲ 81' 6.7
- 8M. Starke ▲ 87' 6.2
- 11F. Greilinger ▲ 87' 6.3
- 38S. Güler
- 15D. Richter
- 2K. Kurt
- 39E. Muteba
- 35F. Wienand 6.3
- 19E. Voufack ▼ 61' 5.6
- 23J. Ríos Alonso 6.7
- 24F. Götze 7.2
- 14L. Brumme 7.3
- 26T. Müsel ▼ 61' 6.6
- 11M. Obuz 6.9
- 8C. Harenbrock ▼ 79' 6.3
- 10T. Eisfeld 7.2
- 30I. Young ▼ 61' 6.7
- 20L. Vonić ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 9R. Berlinski ▲ 61' 6.2
- 7A. Wiegel ▲ 61' 6.9
- 29M. Doumbouya ▲ 61' 6.7
- 6B. Rother ▲ 61' 6.9
- 18N. Kaiser ▲ 79' 6.7
- 16M. Kourouma
- 33A. Etri
- 37F. Rüth
- 31O. Springer
Thống kê
02⚑5
⚑320
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc3
4Việt vị4
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
284Chuyền bóng588
223Chuyền chính xác509
79%Chính xác chuyền87%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
47Ghi được87
58Thủng lưới69
0.98Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai42