TSV 1860 München vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 1-1 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 14 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 3, hòa 4, Rot-Weiss Essen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Trọng tài
- P. Alt
- Phong độ
- LDDWD TSV 1860 München
- WWDWW Rot-Weiss Essen
- 14' ▲ L. Morgalla ▼ S. Belkahia
- HT0-0
- 64' Felix Götze
- 65' ▲ M. Bär ▼ F. Lakenmacher
- 70' Niklas Tarnat
- 74' ▲ L. Ennali ▼ F. Götze
- 76' A. Vrenezi11m 1-0
- 80' ▲ C. Fandrich ▼ O. Kefkir
- 81' ▲ K. Holzweiler ▼ B. Rother
- 84' Felix Herzenbruch
- 86' ▲ E. Tallig ▼ S. Lex
- 86' ▲ D. Wein ▼ M. Wörl
- 89' ▲ S. Voelcke ▼ I. Young
- 90'+1 1-1 F. Bastians · N. Tarnat
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Hiller
- 22C. Lannert
- 27S. Belkahia ▼ 14'
- 4J. Verlaat
- 36P. Steinhart
- 6T. Rieder
- 38M. Wörl ▼ 86'
- 20Y. Deichmann
- 9A. Vrenezi
- 7S. Lex ▼ 86'
- 19F. Lakenmacher ▼ 65'
Dự bị 9
- 39L. Morgalla ▲ 14'
- 15M. Bär ▲ 65'
- 8E. Tallig ▲ 86'
- 17D. Wein ▲ 86'
- 11F. Greilinger
- 25M. Willsch
- 40T. Kretzschmar
- 13A. Freitag
- 14M. Skenderović
- 1J. Golz
- 28M. Sponsel
- 14D. Heber
- 23J. Ríos Alonso
- 4F. Bastians
- 31N. Tarnat
- 6B. Rother ▼ 81'
- 38O. Kefkir ▼ 80'
- 24F. Götze ▼ 74'
- 30I. Young ▼ 89'
- 9R. Berlinski
Dự bị 9
- 18L. Ennali ▲ 74'
- 5C. Fandrich ▲ 80'
- 10K. Holzweiler ▲ 81'
- 27S. Voelcke ▲ 89'
- 13L. Wollschläger
- 16M. Kourouma
- 22A. Loubongo-M'Boungou
- 3F. Herzenbruch
- 35F. Wienand
Thống kê
00⚑8
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm8
2Trúng đích1
7Chệch đích4
5Bị chặn3
8Phạt góc2
6Việt vị3
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 40 | +40 | 74 | |
| 2 | 38 | 54 - 34 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 70 - 49 | +21 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 6 | 38 | 65 - 44 | +21 | 69 | |
| 7 | 38 | 63 - 65 | -2 | 60 | |
| 8 | 38 | 61 - 52 | +9 | 57 | |
| 9 | 38 | 58 - 53 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 60 - 58 | +2 | 49 | |
| 11 | 38 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 54 - 58 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 62 | -13 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 56 | -13 | 42 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 43 - 65 | -22 | 37 | |
| 18 | 38 | 42 - 64 | -22 | 35 | |
| 19 | 38 | 42 - 72 | -30 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 81 | -42 | 32 |
So sánh
51Trận đấu43
77Ghi được57
81Thủng lưới64
1.51Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai31