FC Ingolstadt 04 vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 1-2 TSV 1860 München tại 3. Liga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 4, hòa 1, TSV 1860 München thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Phong độ
- DWLWL FC Ingolstadt 04
- LDDWD TSV 1860 München
- 17' Siemen Voet
- 20' D. Kaygin · O. Drakulic 1-0
- 23' Kevin Volland
- 41' Dennis Kaygın
- 41' 1-1 S. Haugen · P. Hobsch
- HT1-1
- 58' 1-2 P. Hobsch · K. Volland
- 62' ▲ M. Borchers ▼ O. Drakulic
- 65' Kevin Volland
- 65' Kevin Volland
- 71' Philipp Maier
- 77' ▲ L. Frode ▼ D. Kaygin
- 81' Lukas Fröde
- 81' ▲ F. Niederlechner ▼ S. Haugen
- 81' ▲ M. Christiansen ▼ P. Hobsch
- 85' ▲ J. Maljojoki ▼ M. Hoppe
- 85' ▲ D. Sekulovic ▼ M. Plath
- 86' ▲ B. Ozturk ▼ Y. Sturm
- 90'+11 Berkay Ozturk
- 90'+10 Kilian Jakob
- 90' Marvin Rittmüller
- 90'+3 ▲ K. Jakob ▼ C. Lippmann
- FT1-2
Đội hình
- 25K. Eisele 7.7
- 2M. Hoppe ▼ 85' 6.3
- 32S. Lorenz 7.2
- 15J. Scholz 6.2
- 24G. Christensen 6.3
- 14M. Plath ▼ 85' 6.3
- 22M. Costly 8.2
- 17M. Besuschkow 7.3
- 10D. Kaygin ⚽ ▼ 77' 7.2
- 7Y. Sturm ▼ 86' 6.9
- 30O. Drakulic ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 47D. Klein
- 4E. Decker
- 9M. Borchers ▲ 62' 6.6
- 11F. Christensen
- 23J. Maljojoki ▲ 85' 6.7
- 33D. Sekulovic ▲ 85' 6.9
- 34L. Frode ▲ 77' 6.9
- 39B. Ozturk ▲ 86' 6.6
- 42M. Ozden
- 21T. Dahne 8.2
- 25S. Dulic 7.0
- 16M. Reinthaler 7.9
- 3S. Voet 6.7
- 29M. Rittmuller 7.0
- 5T. Jacobsen 7.3
- 26P. Maier 6.6
- 41C. Lippmann ▼ 90' 6.3
- 31K. Volland 7.2
- 22S. Haugen ⚽ ▼ 81' 7.9
- 34P. Hobsch ⚽ ▼ 81' 8.6
Dự bị 9
- 40P. Bachmann
- 2T. Danhof
- 7F. Niederlechner ▲ 81' 6.6
- 8D. Philipp
- 9J. Steinkotter
- 13M. Christiansen ▲ 81' 6.3
- 18K. Jakob ▲ 90' 6.2
- 20S. Althaus
- 33L. Fassmann
Thống kê
03⚑5
⚑261
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm12
6Trúng đích7
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị3
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
499Chuyền bóng368
408Chuyền chính xác292
82%Chính xác chuyền79%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
76Ghi được72
66Thủng lưới61
1.77Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai42