FC Ingolstadt 04 vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 3-1 TSV 1860 München tại 3. Liga, 22 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 4, hòa 1, TSV 1860 München thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 38
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Trọng tài
- Deniz Aytekin, Germany
- Phong độ
- DWLWL FC Ingolstadt 04
- LDDWD TSV 1860 München
- 9' M. Hiller
- 11' ▲ M. Willsch ▼ T. Kretzschmar
- 26' S. Kutschke · M. Heinloth 1-0
- 33' R. Krausse
- 37' S. Kutschke
- 37' D. Erdmann
- 44' M. Gaus
- 44' M. Stendera · R. Krausse 2-0
- HT2-0
- 58' ▲ F. Kaya ▼ D. Eckert
- 58' ▲ S. Kutschke ▼ Caiuby
- 59' ▲ C. Ginola Elva ▼ M. Rohl
- 66' ▲ S. Lex ▼ E. Tallig
- 78' D. Franke
- 78' ▲ R. Krausse ▼ J. Kotzke
- 81' 2-1 D. Erdmann · M. Biankadi
- 90'+2 ▲ D. Dressel ▼ E. Tallig
- 90'+2 P. Steinhart
- 90'+2 M. Gaus11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 24Fabijan Buntić
- 17Michael Heinloth
- 3Dominik Franke
- 4Bjørn Paulsen
- 19Marcel Gaus
- 21Tobias Schröck
- 23Robin Krausse
- 9Fatih Kaya
- 10Marc Stendera
- 14Caniggia Elva
- 30Stefan Kutschke
Dự bị 7
- 1Robert Jendrusch
- 25Jonatan Kotzke
- 27Thomas Keller
- 13Caiuby
- 34Merlin Röhl
- 7Dennis Eckert Ayensa
- 11Maximilian Beister
- 1Marco Hiller
- 25Marius Willsch
- 17Daniel Wein
- 6Stephan Salger
- 36Philipp Steinhart
- 13Dennis Erdmann
- 7Stefan Lex
- 31Richard Neudecker
- 14Dennis Dressel
- 19Merveille Biankadi
- 9Sascha Mölders
Dự bị 7
- 40Tom Kretzschmar
- 32Maxim Gresler
- 3Niklas Lang
- 5Quirin Moll
- 8Erik Tallig
- 18Lorenz Knoferl
- 21Johann Ngounou Djayo
Thống kê
04⚑8
⚑321
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm8
8Trúng đích4
8Chệch đích4
8Phạt góc3
6Việt vị1
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
61Ghi được77
46Thủng lưới39
1.45Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai39