FC Ingolstadt 04
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
TSV 1860 München

FC Ingolstadt 04 vs TSV 1860 München

Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 2-1 TSV 1860 München tại 3. Liga, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 4, hòa 1, TSV 1860 München thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 6
Sân vận động
Audi Sportpark, Ingolstadt
Phong độ
DWLWL FC Ingolstadt 04
LDDWD TSV 1860 München
  1. 18' Ryan Malone
  2. 21' Tobias Schröck
  3. 23' 0-1 J. Guttau · E. Zejnullahu
  4. 36' Yannick Deichmann
  5. 38' Marlon Frey
  6. HT0-1
  7. 46' B. Kanurić T. Schröck
  8. 46' F. Keidel D. Beleme
  9. 46' M. Seiffert L. Guwara
  10. 46' T. Rieder M. Frey
  11. 48' David Kopacz
  12. 58' J. Mause 1-1
  13. 59' Julian Guttau
  14. 76' Eroll Zejnullahu
  15. 77' D. Kopacz · J. Mause 2-1
  16. 80' F. Lakenmacher K. Kurt
  17. 82' J. Kügel P. Testroet
  18. 87' D. Nduka B. Kanurić
  19. 88' T. Bonga M. Starke
  20. 90'+4 V. Sulejmani J. Zwarts
  21. FT2-1

Đội hình

FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Köllner
  1. 1M. Funk
  2. 19M. Cvjetinović
  3. 21T. Schröck ▼ 46'
  4. 16R. Malone
  5. 22M. Costly
  6. 20Y. Deichmann
  7. 29D. Kopacz
  8. 6L. Guwara ▼ 46'
  9. 9D. Beleme ▼ 46'
  10. 37P. Testroet ▼ 82'
  11. 7J. Mause

Dự bị 9

  1. 8B. Kanurić ▲ 46'
  2. 43F. Keidel ▲ 46'
  3. 23M. Seiffert ▲ 46'
  4. 31J. Kügel ▲ 82'
  5. 27D. Nduka ▲ 87'
  6. 40M. Ponath
  7. 49M. Udebuluzor
  8. 33J. Krupa
  9. 2E. Decker
TSV 1860 München Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Jacobacci
  1. 1M. Hiller
  2. 4J. Verlaat
  3. 21L. Kwadwo
  4. 3N. Lang
  5. 2K. Kurt ▼ 80'
  6. 8M. Starke ▼ 88'
  7. 37M. Frey ▼ 46'
  8. 7J. Guttau
  9. 5E. Zejnullahu
  10. 10A. Vrenezi
  11. 9J. Zwarts ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 6T. Rieder ▲ 46'
  2. 19F. Lakenmacher ▲ 80'
  3. 13T. Bonga ▲ 88'
  4. 22V. Sulejmani ▲ 90'
  5. 30M. Ćoćić
  6. 15D. Richter
  7. 18T. Kloss
  8. 31N. Tarnat
  9. 35M. Glück

Thống kê

043
530
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm10
9Trúng đích2
6Chệch đích6
1Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị1
18Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
38 65 - 38 +27 77
2
SC Preußen Münster
38 68 - 49 +19 67
3
SSV Jahn Regensburg
38 51 - 42 +9 63
4
Dynamo Dresden
38 58 - 40 +18 62
5
1. FC Saarbrücken
38 60 - 43 +17 60
6
Erzgebirge Aue
38 51 - 47 +4 60
7
Rot-Weiss Essen
38 60 - 53 +7 59
8
SV Sandhausen
38 58 - 57 +1 56
9
SpVgg Unterhaching
38 50 - 49 +1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 65 - 51 +14 54
11
Borussia Dortmund II
38 58 - 53 +5 54
12
Verl
38 59 - 56 +3 53
13
FC Viktoria Köln
38 59 - 65 -6 49
14
Arminia Bielefeld
38 48 - 47 +1 46
15
TSV 1860 München
38 40 - 42 -2 46
16
SV Waldhof Mannheim
38 51 - 60 -9 43
17
Hallescher FC
38 50 - 68 -18 40
18
MSV Duisburg
38 41 - 65 -24 34
19
VfB Lübeck
38 37 - 77 -40 32
20
Freiburg II
38 37 - 64 -27 30
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
74Ghi được47
61Thủng lưới58
1.72Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu