TSV 1860 München vs FC Ingolstadt 04
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 1-0 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 18 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 5, hòa 1, FC Ingolstadt 04 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Trọng tài
- T. Reichel
- Phong độ
- LDDWD TSV 1860 München
- DWLWL FC Ingolstadt 04
- 10' Merlin Röhl
- 31' ▲ D. Wein ▼ Q. Moll
- HT0-0
- 58' ▲ C. Elva ▼ M. Röhl
- 75' S. Mölders · M. Biankadi 1-0
- 78' ▲ D. Dressel ▼ S. Lex
- 80' ▲ F. Kaya ▼ R. Krauße
- 80' ▲ Caiuby ▼ F. Bilbija
- 82' Dennis Dressel
- 85' ▲ D. Erdmann ▼ R. Neudecker
- 90' Stephan Salger
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Hiller
- 6S. Salger
- 25M. Willsch
- 36P. Steinhart
- 27S. Belkahia
- 5Q. Moll ▼ 31'
- 19M. Biankadi
- 31R. Neudecker ▼ 85'
- 8E. Tallig
- 9S. Mölders
- 7S. Lex ▼ 78'
Dự bị 7
- 17D. Wein ▲ 31'
- 14D. Dressel ▲ 78'
- 13D. Erdmann ▲ 85'
- 40T. Kretzschmar
- 33L. Klassen
- 21J. Djayo
- 18L. Knöferl
- 24F. Buntić
- 4B. Paulsen
- 17M. Heinloth
- 16P. Kurzweg
- 27T. Keller
- 10M. Stendera
- 23R. Krauße ▼ 80'
- 35F. Bilbija ▼ 80'
- 34M. Röhl ▼ 58'
- 30S. Kutschke
- 7D. Eckert
Dự bị 7
- 14C. Elva ▲ 58'
- 9F. Kaya ▲ 80'
- 13Caiuby ▲ 80'
- 25J. Kotzke
- 22I. Niskanen
- 37P. Sussek
- 1R. Jendrusch
Thống kê
02⚑2
⚑810
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm8
2Trúng đích2
4Chệch đích6
2Phạt góc8
0Việt vị2
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
77Ghi được61
39Thủng lưới46
1.83Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai31