TSV 1860 München vs FC Ingolstadt 04
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 3-1 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 5, hòa 1, FC Ingolstadt 04 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- LDDWD TSV 1860 München
- DWLWL FC Ingolstadt 04
- 15' F. Lakenmacher · J. Guttau 1-0
- 19' ▲ A. Vrenezi ▼ A. Nankishi
- HT1-0
- 58' M. Funkphản lưới 2-0
- 62' ▲ M. Dittgen ▼ S. Grønning
- 62' ▲ B. Kayo ▼ B. Kanurić
- 63' Lukas Fröde
- 69' ▲ R. Malone ▼ F. Keidel
- 70' Albion Vrenezi
- 71' 2-1 J. Mause11m
- 72' David Kopacz
- 77' ▲ M. Ouro-Tagba ▼ M. Schröter
- 78' Maximilian Dittgen
- 78' ▲ F. Greilinger ▼ J. Guttau
- 83' Marco Hiller
- 87' ▲ J. Kügel ▼ M. Seiffert
- 89' ▲ M. Frey ▼ F. Lakenmacher
- 90'+5 Marcel Costly
- 90'+1 M. Ouro-Tagba 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Hiller 8.3
- 35M. Glück 6.3
- 4J. Verlaat 6.9
- 16M. Reinthaler 7.2
- 21L. Kwadwo 7.0
- 6T. Rieder 6.3
- 8M. Starke 7.0
- 17M. Schröter ▼ 77' 6.9
- 7J. Guttau ⇢ ▼ 78' 7.0
- 14A. Nankishi ▼ 19' 6.3
- 19F. Lakenmacher ⚽ ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 10A. Vrenezi ▲ 19' 6.6
- 27M. Ouro-Tagba ⚽ ▲ 77' 7.3
- 11F. Greilinger ▲ 78' 6.6
- 37M. Frey ▲ 89'
- 2K. Kurt
- 15D. Richter
- 22V. Sulejmani
- 38S. Güler
- 39E. Muteba
- 1M. Funk 6.3
- 22M. Costly 7.3
- 19M. Cvjetinović 6.9
- 32S. Lorenz 7.2
- 23M. Seiffert ▼ 87' 6.7
- 34L. Fröde 6.6
- 29D. Kopacz 7.2
- 43F. Keidel ▼ 69' 6.9
- 8B. Kanurić ▼ 62' 7.2
- 11S. Grønning ▼ 62' 6.7
- 7J. Mause ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 10M. Dittgen ▲ 62' 7.0
- 48B. Kayo ▲ 62' 6.5
- 16R. Malone ▲ 69' 6.5
- 31J. Kügel ▲ 87' 6.5
- 40M. Ponath
- 33J. Krupa
- 27D. Nduka
- 25A. Llugiqi
- 6L. Guwara
Thống kê
02⚑7
⚑640
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm17
4Trúng đích7
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị4
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
286Chuyền bóng404
195Chuyền chính xác323
68%Chính xác chuyền80%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
47Ghi được74
58Thủng lưới61
0.98Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai44