SV Waldhof Mannheim vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 0-3 TSV 1860 München tại 3. Liga, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 5, hòa 1, TSV 1860 München thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 33
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Phong độ
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- WWLDD TSV 1860 München
- 31' Dickson Abiama
- 35' Jesper Verlaat
- 43' 0-1 T. Jacobsen11m
- 45'+1 Maximilian Thalhammer
- 45' Soichiro Kozuki
- HT0-1
- 46' ▲ T. Boyd ▼ F. Lohkemper
- 46' ▲ J. Rieckmann ▼ M. Thalhammer
- 46' ▲ A. Ferati ▼ R. Benatelli
- 46' ▲ M. Wolfram ▼ S. Kozuki
- 59' Anderson-Lenda Lucoqui
- 60' ▲ K. Arase ▼ S. Voelcke
- 60' 0-2 P. Hobsch · D. Abiama
- 62' ▲ L. Reich ▼ P. Hobsch
- 72' Terrence Boyd
- 74' ▲ T. Kloss ▼ S. Dulic
- 74' ▲ D. Philipp ▼ D. Abiama
- 79' Thore Jacobsen
- 79' ▲ M. Kobylański ▼ T. Sechelmann
- 81' ▲ P. Maier ▼ T. Deniz
- 83' 0-3 D. Philipp · J. Guttau
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Bartels 5.9
- 24L. Klünter 6.9
- 5M. Seegert 6.7
- 4T. Sechelmann ▼ 79' 6.3
- 7N. Shipnoski 6.9
- 11R. Benatelli ▼ 46' 6.7
- 29A. Fein 8.3
- 31M. Thalhammer ▼ 46' 6.2
- 2S. Voelcke ▼ 60' 6.5
- 17S. Abifade 6.9
- 9F. Lohkemper ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 13T. Boyd ▲ 46' 6.7
- 21J. Rieckmann ▲ 46' 6.7
- 19A. Ferati ▲ 46' 6.7
- 36K. Arase ▲ 60' 6.3
- 10M. Kobylański ▲ 79' 7.0
- 22J. Sietan
- 32K. Okpala
- 20H. Matriciani
- 27M. Zok
- 1M. Hiller 8.3
- 2T. Danhof 7.2
- 4J. Verlaat 7.0
- 25S. Dulic ▼ 74' 6.6
- 3Anderson Lucoqui 6.6
- 14S. Kozuki ▼ 46' 6.7
- 36T. Deniz ▼ 81' 7.2
- 5T. Jacobsen ⚽ 7.7
- 7J. Guttau ⇢ 7.2
- 9D. Abiama ⇢ ▼ 74' 7.2
- 34P. Hobsch ⚽ ▼ 62' 7.0
Dự bị 9
- 30M. Wolfram ▲ 46' 6.3
- 20L. Reich ▲ 62' 6.7
- 18T. Kloss ▲ 74' 6.3
- 8D. Philipp ⚽ ▲ 74' 7.2
- 26P. Maier ▲ 81' 6.9
- 27R. Ott
- 11R. Vollath
- 16M. Reinthaler
- 21L. Kwadwo
Thống kê
02⚑9
⚑250
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm6
5Trúng đích4
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
9Phạt góc2
4Việt vị1
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
415Chuyền bóng267
329Chuyền chính xác194
79%Chính xác chuyền73%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
58Ghi được75
59Thủng lưới73
1.29Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai41