TSV 1860 München vs SV Waldhof Mannheim
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 3-1 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 4, hòa 1, SV Waldhof Mannheim thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 37
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Trọng tài
- M. Stegemann
- Phong độ
- WWLDD TSV 1860 München
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- 10' Jesper Verlaat
- 14' S. Lex · S. Belkahia 1-0
- 37' F. Lakenmacher · S. Lex 2-0
- 40' Fridolin Wagner
- 42' J. Verlaat 3-0
- 44' ▲ B. Bahn ▼ F. Wagner
- HT3-0
- 46' ▲ M. Winkler ▼ M. Schnatterer
- 57' Semi Belkahia
- 64' Fynn Lakenmacher
- 66' ▲ M. Ćoćić ▼ Q. Moll
- 74' ▲ D. Kother ▼ P. Sohm
- 74' ▲ M. Höger ▼ A. Małachowski
- 84' 3-1 B. Bahn11m
- 88' ▲ M. Willsch ▼ S. Lex
- 88' ▲ N. Lang ▼ F. Lakenmacher
- 90'+3 ▲ D. Wein ▼ M. Bär
- FT3-1
Đội hình
- 40T. Kretzschmar
- 22C. Lannert
- 27S. Belkahia
- 4J. Verlaat
- 11F. Greilinger
- 20Y. Deichmann
- 5Q. Moll ▼ 66'
- 7S. Lex ▼ 88'
- 15M. Bär ▼ 90'
- 33J. Boyamba
- 19F. Lakenmacher ▼ 88'
Dự bị 9
- 30M. Ćoćić ▲ 66'
- 25M. Willsch ▲ 88'
- 3N. Lang ▲ 88'
- 17D. Wein ▲ 90'
- 32M. Ouro-Tagba
- 24N. Wicht
- 12J. Schmid
- 36P. Steinhart
- 29D. Dordan
- 30L. Hawryluk
- 18L. Jans
- 5M. Seegert
- 3J. Riedel
- 21A. Rossipal
- 31T. Pledl
- 8F. Wagner ▼ 44'
- 4A. Małachowski ▼ 74'
- 13M. Schnatterer ▼ 46'
- 10P. Sohm ▼ 74'
- 11D. Martinović
Dự bị 9
- 9B. Bahn ▲ 44'
- 22M. Winkler ▲ 46'
- 7D. Kother ▲ 74'
- 37M. Höger ▲ 74'
- 16J. Dörfler
- 17B. Ekincier
- 6S. Russo
- 15M. Karbstein
- 14O. Seitz
Thống kê
03⚑2
⚑610
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm11
5Trúng đích3
3Chệch đích6
3Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị2
18Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 40 | +40 | 74 | |
| 2 | 38 | 54 - 34 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 70 - 49 | +21 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 6 | 38 | 65 - 44 | +21 | 69 | |
| 7 | 38 | 63 - 65 | -2 | 60 | |
| 8 | 38 | 61 - 52 | +9 | 57 | |
| 9 | 38 | 58 - 53 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 60 - 58 | +2 | 49 | |
| 11 | 38 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 54 - 58 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 62 | -13 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 56 | -13 | 42 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 43 - 65 | -22 | 37 | |
| 18 | 38 | 42 - 64 | -22 | 35 | |
| 19 | 38 | 42 - 72 | -30 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 81 | -42 | 32 |
So sánh
51Trận đấu47
77Ghi được79
81Thủng lưới73
1.51Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai37