TSV 1860 München vs SV Waldhof Mannheim
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 2-0 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 4, hòa 1, SV Waldhof Mannheim thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- WWLDD TSV 1860 München
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- 12' J. Bartelsphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Lakenmacher ▼ V. Sulejmani
- 51' Albion Vrenezi
- 53' Niklas Tarnat
- 53' Malte Karbstein
- 55' F. Lakenmacher · J. Guttau 2-0
- 58' ▲ E. Zejnullahu ▼ J. Guttau
- 68' ▲ A. Gattermayer ▼ M. Karbstein
- 68' ▲ Y. Mabella ▼ J. Hawkins
- 75' ▲ N. Lang ▼ L. Kwadwo
- 78' ▲ B. Taz ▼ S. Abifade
- 78' ▲ M. Gouras ▼ J. Carls
- 88' Fridolin Wagner
- 90' ▲ T. Bonga ▼ M. Schröter
- 90' ▲ T. Kloss ▼ N. Tarnat
- 90' ▲ L. Bolay ▼ F. Wagner
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Hiller
- 2K. Kurt
- 4J. Verlaat
- 21L. Kwadwo ▼ 75'
- 11F. Greilinger
- 8M. Starke
- 31N. Tarnat ▼ 90'
- 17M. Schröter ▼ 90'
- 10A. Vrenezi
- 7J. Guttau ▼ 58'
- 22V. Sulejmani ▼ 46'
Dự bị 9
- 19F. Lakenmacher ▲ 46'
- 5E. Zejnullahu ▲ 58'
- 3N. Lang ▲ 75'
- 13T. Bonga ▲ 90'
- 18T. Kloss ▲ 90'
- 27M. Ouro-Tagba
- 30M. Ćoćić
- 15D. Richter
- 29K. Ludewig
- 1J. Bartels
- 18L. Jans
- 15M. Karbstein ▼ 68'
- 5M. Seegert
- 28J. Carls ▼ 78'
- 7B. Bahn
- 8F. Wagner ▼ 90'
- 11J. Hawkins ▼ 68'
- 20P. Lockl
- 17S. Abifade ▼ 78'
- 10P. Sohm
Dự bị 9
- 23A. Gattermayer ▲ 68'
- 22Y. Mabella ▲ 68'
- 33B. Taz ▲ 78'
- 9M. Gouras ▲ 78'
- 25L. Bolay ▲ 90'
- 3J. Riedel
- 30L. Hawryluk
- 4T. Sechelmann
- 21J. Rieckmann
Thống kê
02⚑6
⚑820
9Dứt điểm12
4Trúng đích3
3Chệch đích7
2Bị chặn2
6Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
47Ghi được66
58Thủng lưới71
0.98Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai37