SV Sandhausen
6 : 3
FT · Hiệp một 3:3
·
SSV Jahn Regensburg

SV Sandhausen vs SSV Jahn Regensburg

Tỷ số chung cuộc: SV Sandhausen 6-3 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Sandhausen thắng 4, hòa 1, SSV Jahn Regensburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 26
Sân vận động
GP Stadion am Hardtwald, Sandhausen
Phong độ
LLLDW SV Sandhausen
LLLDL SSV Jahn Regensburg
  1. 3' 0-1 N. Ganaus · F. Ballas
  2. 8' 0-2 C. Viet · N. Anspach
  3. 10' Max Geschwill
  4. 11' 0-3 D. Kother · A. Geipl
  5. 13' P. Greil · L. Zander 1-3
  6. 15' Y. Ben Balla · J. Weik 2-3
  7. 28' Rasim Bulić
  8. 38' L. Burcu 3-3
  9. 42' Yassin Ben Balla
  10. 45'+4 Louis Breunig
  11. 45' Niclas Anspach
  12. HT3-3
  13. 46' E. Huth N. Anspach
  14. 46' R. Ziegele R. Bulić
  15. 60' P. Greil 4-3
  16. 65' Alexander Mühling
  17. 67' D. Diekmeier L. Zander
  18. 67' D. Otto M. Pink
  19. 68' L. Burcu · C. Ehlich 5-3
  20. 72' B. Hein B. Saller
  21. 72' T. Eisenhuth D. Kother
  22. 72' V. Mustafa N. Ganaus
  23. 75' T. Maciejewski L. Burcu
  24. 82' D. Otto11m 6-3
  25. 90'+1 Andreas Geipl
  26. 90' A. El-Zein C. Ehlich
  27. 90' S. Stolze P. Greil
  28. FT6-3

Đội hình

SV Sandhausen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Keller
  1. 1N. Rehnen 5.9
  2. 19L. Zander ▼ 67' 7.0
  3. 16A. Fuchs 6.3
  4. 14M. Geschwill 6.2
  5. 31J. Weik 6.9
  6. 15A. Mühling 6.9
  7. 26Y. Ben Balla 7.5
  8. 3C. Ehlich ▼ 90' 7.3
  9. 24P. Greil ⚽2 ▼ 90' 8.6
  10. 11L. Burcu ⚽2 ▼ 75' 8.6
  11. 23M. Pink ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 18D. Diekmeier ▲ 67' 6.6
  2. 17D. Otto ▲ 67' 7.6
  3. 20T. Maciejewski ▲ 75' 6.9
  4. 6A. El-Zein ▲ 90'
  5. 36S. Stolze ▲ 90'
  6. 4T. Knipping
  7. 30D. Klein
  8. 8R. Meier
  9. 2E. Girdvainis
SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: J. Enochs
  1. 32A. Weidinger 5.2
  2. 11K. Faber 6.5
  3. 4F. Ballas 6.7
  4. 16L. Breunig 5.9
  5. 6B. Saller ▼ 72' 5.9
  6. 8A. Geipl 7.9
  7. 18N. Anspach ▼ 46' 6.3
  8. 5R. Bulić ▼ 46' 6.2
  9. 27D. Kother ▼ 72' 7.2
  10. 20N. Ganaus ▼ 72' 7.0
  11. 10C. Viet 7.3

Dự bị 9

  1. 29E. Huth ▲ 46' 6.5
  2. 14R. Ziegele ▲ 46' 6.2
  3. 3B. Hein ▲ 72' 6.5
  4. 21T. Eisenhuth ▲ 72' 5.9
  5. 30V. Mustafa ▲ 72' 6.9
  6. 19C. Schmidt
  7. 13A. Bittroff
  8. 25J. Bauer
  9. 12L. Ćuk

Thống kê

0311
640
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm11
7Trúng đích4
2Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
11Phạt góc6
0Việt vị3
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
414Chuyền bóng309
333Chuyền chính xác216
80%Chính xác chuyền70%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
38 65 - 38 +27 77
2
SC Preußen Münster
38 68 - 49 +19 67
3
SSV Jahn Regensburg
38 51 - 42 +9 63
4
Dynamo Dresden
38 58 - 40 +18 62
5
1. FC Saarbrücken
38 60 - 43 +17 60
6
Erzgebirge Aue
38 51 - 47 +4 60
7
Rot-Weiss Essen
38 60 - 53 +7 59
8
SV Sandhausen
38 58 - 57 +1 56
9
SpVgg Unterhaching
38 50 - 49 +1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 65 - 51 +14 54
11
Borussia Dortmund II
38 58 - 53 +5 54
12
Verl
38 59 - 56 +3 53
13
FC Viktoria Köln
38 59 - 65 -6 49
14
Arminia Bielefeld
38 48 - 47 +1 46
15
TSV 1860 München
38 40 - 42 -2 46
16
SV Waldhof Mannheim
38 51 - 60 -9 43
17
Hallescher FC
38 50 - 68 -18 40
18
MSV Duisburg
38 41 - 65 -24 34
19
VfB Lübeck
38 37 - 77 -40 32
20
Freiburg II
38 37 - 64 -27 30
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu51
85Ghi được80
73Thủng lưới62
1.73Bàn thắng mỗi trận1.57
15Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu