SSV Jahn Regensburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Sandhausen

SSV Jahn Regensburg vs SV Sandhausen

Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 1-0 SV Sandhausen tại 2. Bundesliga, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 5, hòa 1, SV Sandhausen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 10
Sân vận động
Arena Regensburg, Regensburg
Trọng tài
T. Siewer
Phong độ
LLLDL SSV Jahn Regensburg
LLLDW SV Sandhausen
  1. 43' Leart Paqarda
  2. HT0-0
  3. 49' Julius Biada
  4. 55' A. Albers J. George
  5. 58' M. Grüttner · C. Okoroji 1-0
  6. 67' Robin Scheu
  7. 69' P. Türpitz J. Biada
  8. 75' E. Wekesser F. Palacios
  9. 77' B. Halimi R. Scheu
  10. 83' M. Engels E. Zenga
  11. 84' Kevin Behrens
  12. 90'+1 T. Knipping S. Nachreiner
  13. FT1-0

Đội hình

SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Selimbegovic
  1. 1A. Meyer 7.3
  2. 14M. Correia 7.9
  3. 28S. Nachreiner ▼ 90' 7.1
  4. 5B. Gimber 7.1
  5. 36C. Okoroji 7.8
  6. 22S. Stolze 6.8
  7. 7M. Besuschkow 8.0
  8. 23N. Wähling 7.1
  9. 15M. Grüttner 6.9
  10. 9J. George ▼ 55' 6.8
  11. 20F. Palacios ▼ 75' 6.8

Dự bị 9

  1. 19A. Albers ▲ 55' 6.7
  2. 13E. Wekesser ▲ 75' 6.6
  3. 34T. Knipping ▲ 90'
  4. 11F. Heister
  5. 3A. Nandzik
  6. 32A. Weidinger
  7. 21J. Schneider
  8. 18M. Lais
  9. 31T. Baack
SV Sandhausen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: U. Koschinat
  1. 1M. Fraisl 6.6
  2. 18D. Diekmeier 7.1
  3. 22G. Nauber 6.9
  4. 2A. Zhirov 7.1
  5. 19L. Paqarada 7.0
  6. 6D. Linsmayer 6.3
  7. 17E. Zenga ▼ 83' 6.1
  8. 27R. Scheu ▼ 77' 6.5
  9. 11A. Bouhaddouz 7.1
  10. 10J. Biada ▼ 69' 6.6
  11. 16K. Behrens 7.0

Dự bị 9

  1. 7P. Türpitz ▲ 69' 6.7
  2. 26B. Halimi ▲ 77' 6.3
  3. 8M. Engels ▲ 83' 6.5
  4. 4J. Verlaat
  5. 5M. Frey
  6. 20E. Taffertshofer
  7. 13R. Wulle
  8. 14T. Kister
  9. 29I. Paurević

Thống kê

007
540
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm15
2Trúng đích1
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
7Phạt góc5
10Phạm lỗi23
0Thẻ vàng4
1Cứu thua1
329Chuyền bóng331
213Chuyền chính xác217
65%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
34 65 - 30 +35 68
2
VfB Stuttgart
34 62 - 41 +21 58
3
1. FC Heidenheim
34 45 - 36 +9 55
4
Hamburger SV
34 62 - 46 +16 54
5
SV Darmstadt 98
34 48 - 43 +5 52
6
Hannover 96
34 54 - 49 +5 48
7
Erzgebirge Aue
34 46 - 48 -2 47
8
VfL Bochum
34 53 - 51 +2 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 46 - 45 +1 44
10
SV Sandhausen
34 43 - 45 -2 43
11
Holstein Kiel
34 53 - 56 -3 43
12
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 56 -6 43
13
VfL Osnabrück
34 46 - 48 -2 40
14
FC St. Pauli
34 41 - 50 -9 39
15
Karlsruher SC
34 45 - 56 -11 37
16
1. FC Nurnberg
34 45 - 58 -13 37
17
SV Wehen
34 45 - 65 -20 34
18
Dynamo Dresden
34 32 - 58 -26 32
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

34Trận đấu34
50Ghi được43
56Thủng lưới45
1.47Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu