SSV Jahn Regensburg vs SV Sandhausen
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 2-1 SV Sandhausen tại 2. Bundesliga, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 5, hòa 1, SV Sandhausen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 13
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Trọng tài
- A. Aarnink
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LLLDW SV Sandhausen
- 1' A. Zhirovphản lưới 1-0
- 12' 1-1 A. Esswein · C. Kinsombi
- 18' Phillipp Ochs
- 27' Lasse Günther
- HT1-1
- 57' ▲ P. Owusu ▼ B. Gimber
- 58' ▲ C. Viet ▼ L. Günther
- 70' A. Albers · P. Owusu 2-1
- 72' ▲ N. Shipnoski ▼ D. Vizinger
- 73' ▲ J. Mees ▼ C. Makridis
- 76' ▲ A. Sicker ▼ T. Trybull
- 76' ▲ M. Pulkrab ▼ K. Ademi
- 77' ▲ D. Kinsombi ▼ P. Ochs
- 80' ▲ S. Breitkreuz ▼ M. Thalhammer
- 85' Prince-Osei Owusu
- 88' ▲ A. Kutucu ▼ A. Esswein
- 89' ▲ A. El-Zein ▼ C. Soukou
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Stojanovic 6.7
- 11K. Faber 7.3
- 33J. Elvedi 6.3
- 24S. Kennedy 7.2
- 27L. Günther ▼ 58' 6.2
- 12D. Vizinger ▼ 72' 7.0
- 8M. Thalhammer ▼ 80' 7.2
- 5B. Gimber ▼ 57' 6.6
- 26C. Makridis ▼ 73' 6.6
- 10K. Caliskaner 6.3
- 19A. Albers ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 9P. Owusu ▲ 57' 7.0
- 30C. Viet ▲ 58' 6.9
- 7N. Shipnoski ▲ 72' 6.3
- 29J. Mees ▲ 73' 6.3
- 23S. Breitkreuz ▲ 80' 6.9
- 21T. Kirschbaum
- 22M. Gouras
- 14B. Idrizi
- 28S. Nachreiner
- 33N. Rehnen 6.6
- 15I. Höhn 6.5
- 3D. Đumić 6.9
- 2A. Zhirov 6.3
- 28T. Trybull ▼ 76' 7.0
- 7C. Soukou ▼ 89' 6.5
- 24M. Papela 6.9
- 8C. Kinsombi ⇢ 6.5
- 11P. Ochs ▼ 77' 6.3
- 29K. Ademi ▼ 76' 6.6
- 30A. Esswein ⚽ ▼ 88' 7.9
Dự bị 7
- 27A. Sicker ▲ 76' 6.3
- 9M. Pulkrab ▲ 76' 6.3
- 10D. Kinsombi ▲ 77' 6.7
- 23A. Kutucu ▲ 88'
- 6A. El-Zein ▲ 89'
- 22M. Ritzmaier
- 21T. Königsmann
Thống kê
02⚑3
⚑110
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm5
4Trúng đích3
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
348Chuyền bóng406
259Chuyền chính xác294
74%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu46
56Ghi được69
74Thủng lưới76
1.33Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn29
19Hiệp hai23