SSV Jahn Regensburg vs SV Sandhausen
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 3-0 SV Sandhausen tại 2. Bundesliga, 31 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 5, hòa 1, SV Sandhausen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 2
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Trọng tài
- P. Alt
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LLLDW SV Sandhausen
- 18' Oumar Diakhite
- 34' C. Boukhalfa 1-0
- 45'+2 Erik Zenga
- HT1-0
- 49' Carlo Boukhalfa
- 62' ▲ D. Diekmeier ▼ B. Ajdini
- 62' ▲ J. Biada ▼ A. Esswein
- 70' S. Kennedy · K. Faber 2-0
- 74' Oumar Diakhite
- 74' Oumar Diakhite
- 76' ▲ C. Sickinger ▼ E. Zenga
- 80' ▲ J. Zwarts ▼ D. Otto
- 81' ▲ A. Sicker ▼ C. Okoroji
- 81' ▲ G. Gaudino ▼ J. Bachmann
- 81' J. Zwarts · S. Singh 3-0
- 85' ▲ C. Moritz ▼ S. Singh
- 85' ▲ J. Beste ▼ C. Boukhalfa
- 90' ▲ K. Caliskaner ▼ A. Albers
- 90' ▲ J. Elvedi ▼ E. Wekesser
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Meyer 7.2
- 6B. Saller 7.9
- 23S. Breitkreuz 7.9
- 5B. Gimber 7.3
- 24S. Kennedy ⚽ 7.9
- 15S. Singh ⇢ ▼ 85' 7.9
- 22C. Boukhalfa ⚽ ▼ 85' 7.7
- 11K. Faber ⇢ 7.9
- 19A. Albers ▼ 90' 6.9
- 13E. Wekesser ▼ 90' 7.5
- 14D. Otto ▼ 80' 7.7
Dự bị 9
- 27J. Zwarts ⚽ ▲ 80' 7.3
- 18C. Moritz ▲ 85' 6.3
- 4J. Beste ▲ 85' 6.7
- 10K. Caliskaner ▲ 90'
- 33J. Elvedi ▲ 90'
- 25B. Zempelin
- 28S. Nachreiner
- 21T. Kirschbaum
- 29A. Becker
- 1P. Drewes 7.9
- 15I. Höhn 7.2
- 2A. Zhirov 6.6
- 25O. Diakhité 5.7
- 36C. Okoroji ▼ 81' 6.5
- 30A. Esswein ▼ 62' 6.3
- 7C. Soukou 6.7
- 17E. Zenga ▼ 76' 6.7
- 19B. Ajdini ▼ 62' 7.2
- 26J. Bachmann ▼ 81' 6.3
- 9D. Keita-Ruel 7.0
Dự bị 9
- 18D. Diekmeier ▲ 62' 6.0
- 10J. Biada ▲ 62' 6.3
- 5C. Sickinger ▲ 76' 6.2
- 27A. Sicker ▲ 81' 6.5
- 11G. Gaudino ▲ 81' 6.9
- 21E. Peña Zauner
- 23N. Röseler
- 20A. Ouahim
- 13R. Wulle
Thống kê
01⚑5
⚑831
57%Kiểm soát bóng43%
27Dứt điểm15
12Trúng đích3
9Chệch đích8
19Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
5Phạt góc8
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua9
385Chuyền bóng290
288Chuyền chính xác189
75%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu41
78Ghi được51
65Thủng lưới67
1.7Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai26