SV Sandhausen vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: SV Sandhausen 2-0 SSV Jahn Regensburg tại 2. Bundesliga, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Sandhausen thắng 4, hòa 1, SSV Jahn Regensburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 33
- Sân vận động
- BWT-Stadion am Hardtwald, Sandhausen
- Trọng tài
- N. Winter
- Phong độ
- LLLDW SV Sandhausen
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- 5' J. Bachmann · A. Zhirov 1-0
- 19' Philipp Klingmann
- 24' Aleksandr Zhirov
- 42' K. Behrens · N. Nartey 2-0
- HT2-0
- 48' Tim Kister
- 53' Stefanos Kapino
- 56' Jan-Niklas Beste
- 61' ▲ K. Caliskaner ▼ S. Stolze
- 61' ▲ F. Heister ▼ O. Hein
- 67' ▲ R. Scheu ▼ P. Klingmann
- 81' ▲ J. Schneider ▼ M. Besuschkow
- 81' ▲ C. Moritz ▼ J. George
- 82' ▲ E. Peña ▼ J. Biada
- 82' ▲ A. Esswein ▼ D. Keita-Ruel
- 84' Gerrit Nauber
- 87' ▲ I. Paurević ▼ J. Bachmann
- 90' ▲ A. Becker ▼ A. Albers
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Kapino 7.3
- 22G. Nauber 7.3
- 2A. Zhirov ⇢ 7.3
- 14T. Kister 7.7
- 24P. Klingmann ▼ 67' 6.7
- 17E. Zenga 6.9
- 5J. Bachmann ⚽ ▼ 87' 7.3
- 19N. Nartey ⇢ 7.3
- 9D. Keita-Ruel ▼ 82' 7.0
- 10J. Biada ▼ 82' 6.7
- 16K. Behrens ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 27R. Scheu ▲ 67' 6.7
- 21E. Peña ▲ 82' 6.3
- 35A. Esswein ▲ 82' 6.5
- 29I. Paurević ▲ 87'
- 6D. Linsmayer
- 15P. Heerwagen
- 23N. Röseler
- 3D. Contento
- 20E. Taffertshofer
- 1A. Meyer 6.5
- 17O. Hein ▼ 61' 6.9
- 5B. Gimber 7.0
- 4J. Beste 6.5
- 24S. Kennedy 6.5
- 9J. George ▼ 81' 6.6
- 22S. Stolze ▼ 61' 6.0
- 7M. Besuschkow ▼ 81' 6.9
- 8A. Vrenezi 6.3
- 19A. Albers ▼ 90' 6.6
- 13E. Wekesser 6.7
Dự bị 9
- 10K. Caliskaner ▲ 61' 6.7
- 11F. Heister ▲ 61' 6.6
- 21J. Schneider ▲ 81' 6.3
- 18C. Moritz ▲ 81' 7.0
- 29A. Becker ▲ 90'
- 28S. Nachreiner
- 32A. Weidinger
- 37B. Zempelin
- 16M. Palionis
Thống kê
05⚑3
⚑810
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm11
4Trúng đích2
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
3Phạt góc8
5Việt vị5
17Phạm lỗi11
5Thẻ vàng1
2Cứu thua2
238Chuyền bóng426
136Chuyền chính xác331
57%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 71 - 44 | +27 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 63 - 55 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 45 | +8 | 47 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 44 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 37 - 69 | -32 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
40Trận đấu44
48Ghi được47
77Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai22