SV Sandhausen vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: SV Sandhausen 2-1 SSV Jahn Regensburg tại 2. Bundesliga, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Sandhausen thắng 4, hòa 1, SSV Jahn Regensburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 30
- Sân vận động
- BWT-Stadion am Hardtwald, Sandhausen
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- LLLDW SV Sandhausen
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- 16' M. Papela 1-0
- 29' Kemal Ademi
- 43' Jan Elvedi
- HT1-0
- 46' ▲ A. Yildirim ▼ S. Singh
- 46' ▲ A. Albers ▼ C. Makridis
- 52' D. Đumić · C. Okoroji 2-0
- 61' ▲ J. Ganda ▼ K. Ademi
- 64' ▲ C. Viet ▼ M. Thalhammer
- 64' ▲ J. Mees ▼ K. Faber
- 64' 2-1 P. Owusu · A. Albers
- 65' ▲ O. Diakhité ▼ C. Okoroji
- 66' ▲ C. Kinsombi ▼ A. Esswein
- 81' ▲ D. Kinsombi ▼ E. Zenga
- 85' Leon Guwara
- 87' ▲ S. Kennedy ▼ J. Elvedi
- 89' Benedikt Gimber
- 90'+2 Matondo-Merveille Papela
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Drewes 6.6
- 3D. Đumić ⚽ 7.0
- 2A. Zhirov 6.9
- 27A. Sicker 6.3
- 19B. Ajdini 6.5
- 26J. Bachmann 6.6
- 24M. Papela ⚽ 8.0
- 17E. Zenga ▼ 81' 7.3
- 36C. Okoroji ⇢ ▼ 65' 6.6
- 30A. Esswein ▼ 66' 6.2
- 29K. Ademi ▼ 61' 6.6
Dự bị 9
- 37J. Ganda ▲ 61' 6.5
- 25O. Diakhité ▲ 65' 6.2
- 8C. Kinsombi ▲ 66' 6.5
- 10D. Kinsombi ▲ 81' 6.3
- 6A. El-Zein
- 15I. Höhn
- 33N. Rehnen
- 11P. Ochs
- 23A. Kutucu
- 40J. Urbig 6.3
- 11K. Faber ▼ 64' 6.2
- 23S. Breitkreuz 6.9
- 33J. Elvedi ▼ 87' 6.9
- 20L. Guwara 6.5
- 8M. Thalhammer ▼ 64' 7.0
- 5B. Gimber 6.5
- 15S. Singh ▼ 46' 6.9
- 10K. Caliskaner 6.6
- 26C. Makridis ▼ 46' 6.7
- 9P. Owusu ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 18A. Yildirim ▲ 46' 6.0
- 19A. Albers ▲ 46' 7.5
- 30C. Viet ▲ 64' 6.9
- 29J. Mees ▲ 64' 6.7
- 24S. Kennedy ▲ 87' 6.7
- 12D. Vizinger
- 7N. Shipnoski
- 27L. Günther
- 21T. Kirschbaum
Thống kê
02⚑9
⚑521
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm11
4Trúng đích3
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
9Phạt góc5
4Việt vị2
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
316Chuyền bóng388
192Chuyền chính xác265
61%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu42
69Ghi được56
76Thủng lưới74
1.5Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai19