SpVgg Greuther Fürth vs 1. FC Nurnberg
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 2-4 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 2, hòa 4, 1. FC Nurnberg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 2
- Sân vận động
- Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
- Phong độ
- LWLDD SpVgg Greuther Fürth
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- 22' F. Klaus11m 1-0
- 26' 1-1 P. Scobel · J. Justvan
- 28' Javier Fernandez
- 39' Felix Klaus
- 41' F. Klaus · D. Srbeny 2-1
- 45'+6 Julian Justvan
- 45' 2-2 J. Justvan · P. Scobel
- HT2-2
- 54' 2-3 J. Justvan · F. Otto
- 55' ▲ G. Masouras ▼ T. Janisch
- 61' Eric Porstner
- 63' Felix Klaus11mhỏng 11m
- 67' ▲ A. Keller ▼ D. Srbeny
- 74' 2-4 P. Scobel
- 75' ▲ R. Ghrieb ▼ F. Becker
- 77' Rayan Ghrieb
- 77' ▲ L. Reich ▼ J. Dehm
- 77' ▲ M. Wallentowitz ▼ O. Pohlmann
- 77' ▲ O. Sillah ▼ S. Banse
- 77' ▲ R. Lubach ▼ J. Fernandez
- 88' ▲ M. Kornwachs Barjuan ▼ J. Justvan
- 88' ▲ A. Grimaldi ▼ P. Scobel
- 89' Aaron Keller
- FT2-4
Đội hình
- 1F. Hellstern 6.6
- 23J. Dehm ▼ 77' 6.0
- 29K. Keresztes 5.9
- 22J. Heuer 6.2
- 27L. Itter 6.3
- 10O. Pohlmann ▼ 77' 5.6
- 8S. Appelkamp 7.3
- 13P. Will 6.3
- 6S. Banse ▼ 77' 6.2
- 30F. Klaus ⚽2 7.7
- 7D. Srbeny ⇢ ▼ 67' 7.0
Dự bị 9
- 43S. Prufrock
- 2L. Reich ▲ 77' 6.9
- 17N. Konig
- 5M. Dal
- 48J. Krautkramer
- 28D. Arifi
- 11A. Keller ▲ 67' 6.2
- 21M. Wallentowitz ▲ 77' 6.6
- 42O. Sillah ▲ 77' 6.3
- 1J. Reichert 7.9
- 32T. Janisch ▼ 55' 5.9
- 4A. Kalogeropoulos 6.3
- 20F. Otto ⇢ 7.2
- 41E. Porstner 5.5
- 6A. Markhiev 7.9
- 8J. Fernandez ▼ 77' 6.9
- 10J. Justvan ⚽2 ⇢ ▼ 88' 9.7
- 22F. Becker ▼ 75' 5.9
- 23M. A. Zoma 6.7
- 19P. Scobel ⚽2 ⇢ ▼ 88' 8.5
Dự bị 9
- 13R. Lisewski
- 21G. Masouras ▲ 55' 7.5
- 43T. Hess
- 36K. Mandic
- 18R. Lubach ▲ 77' 6.7
- 28C. Y. Moustfa
- 35M. Kornwachs Barjuan ▲ 88' 6.6
- 39A. Grimaldi ▲ 88' 6.7
- 7R. Ghrieb ▲ 75' 5.9
Thống kê
01⚑5
⚑340
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm15
6Trúng đích9
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
5Cứu thua4
0.77Bàn thắng ngăn chặn0.77
339Chuyền bóng442
274Chuyền chính xác380
81%Chính xác chuyền86%
2.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 2 | 5 | 15 - 6 | +9 | 13 | |
| 3 | 5 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 4 | 6 | 15 - 8 | +7 | 11 | |
| 5 | 6 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 6 | 5 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 13 - 12 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 10 | 6 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 11 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 13 | 5 | 12 - 12 | 0 | 4 | |
| 14 | 5 | 8 - 10 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 17 | 6 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 18 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
19Ghi được38
17Thủng lưới13
1.73Bàn thắng mỗi trận3.45
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai22