SpVgg Greuther Fürth
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
1. FC Nurnberg

SpVgg Greuther Fürth vs 1. FC Nurnberg

Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 2-1 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 2, hòa 4, 1. FC Nurnberg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 23
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Phong độ
LLWLD SpVgg Greuther Fürth
WDWDW 1. FC Nurnberg
  1. 8' 0-1 S. Andersson
  2. 12' Jens Castrop
  3. 27' A. Sieb 1-1
  4. 31' Jannes Horn
  5. 33' Gideon Jung
  6. 34' Jens Castrop
  7. 34' Jens Castrop
  8. HT1-1
  9. 46' J. Geis C. Uzun
  10. 53' Simon Asta
  11. 56' A. Sieb · B. Hrgota 2-1
  12. 66' K. Okunuki B. Goller
  13. 71' O. Haddadi G. Itter
  14. 72' L. Schleimer S. Andersson
  15. 76' Erik Wekesser
  16. 79' M. Meyerhöfer S. Asta
  17. 79' D. Srbeny A. Sieb
  18. 87' Iván Márquez J. Horn
  19. 88' J. Hungbo E. Wekesser
  20. 90' Damian Michalski
  21. 90'+3 O. Kiomourtzoglou T. Lemperle
  22. FT2-1

Đội hình

SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Zorniger
  1. 40J. Urbig 6.5
  2. 23G. Jung 7.0
  3. 4D. Michalski 6.9
  4. 33M. Dietz 7.0
  5. 2S. Asta ▼ 79' 6.3
  6. 22R. Wagner 7.2
  7. 37J. Green 7.5
  8. 27G. Itter ▼ 71' 6.6
  9. 10B. Hrgota 7.3
  10. 30A. Sieb ⚽2 ▼ 79' 8.2
  11. 19T. Lemperle ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 5O. Haddadi ▲ 71' 6.3
  2. 18M. Meyerhöfer ▲ 79' 6.3
  3. 7D. Srbeny ▲ 79' 6.7
  4. 13O. Kiomourtzoglou ▲ 90'
  5. 1N. Körber
  6. 16L. Petkov
  7. 34D. Pfaffenrot
  8. 14J. Consbruch
  9. 21K. Çalhanoğlu
1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Fiél
  1. 1C. Klaus 7.2
  2. 22E. Valentini 6.6
  3. 44F. Jeltsch 6.9
  4. 38J. Horn ▼ 87' 6.7
  5. 27N. Brown 7.7
  6. 6F. Flick 7.3
  7. 14B. Goller ▼ 66' 6.7
  8. 17J. Castrop 5.7
  9. 42C. Uzun ▼ 46' 6.5
  10. 13E. Wekesser ▼ 88' 6.2
  11. 20S. Andersson ▼ 72' 7.3

Dự bị 9

  1. 5J. Geis ▲ 46' 6.7
  2. 11K. Okunuki ▲ 66' 6.5
  3. 36L. Schleimer ▲ 72' 6.5
  4. 15Iván Márquez ▲ 87' 6.7
  5. 23J. Hungbo ▲ 88' 6.3
  6. 3A. Gürleyen
  7. 8T. Duman
  8. 26C. Mathenia
  9. 46J. Kania

Thống kê

0312
041
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm3
8Trúng đích1
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
12Phạt góc0
1Việt vị4
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
538Chuyền bóng239
459Chuyền chính xác173
85%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC St. Pauli
34 62 - 36 +26 69
2
Holstein Kiel
34 65 - 39 +26 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 72 - 40 +32 63
4
Hamburger SV
34 64 - 44 +20 58
5
Karlsruher SC
34 68 - 48 +20 55
6
Hannover 96
34 59 - 44 +15 52
7
SC Paderborn 07
34 54 - 54 0 52
8
SpVgg Greuther Fürth
34 50 - 49 +1 50
9
Hertha BSC Berlin
34 69 - 59 +10 48
10
FC Schalke 04
34 53 - 60 -7 43
11
SV Elversberg
34 49 - 63 -14 43
12
1. FC Nurnberg
34 43 - 64 -21 40
13
1. FC Kaiserslautern
34 59 - 64 -5 39
14
1. FC Magdeburg
34 46 - 54 -8 38
15
Eintracht Braunschweig
34 37 - 53 -16 38
16
SV Wehen
34 36 - 50 -14 32
17
Hansa Rostock
34 30 - 57 -27 31
18
VfL Osnabrück
34 31 - 69 -38 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

46Trận đấu50
79Ghi được78
70Thủng lưới84
1.72Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu