SpVgg Greuther Fürth
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
1. FC Nurnberg

SpVgg Greuther Fürth vs 1. FC Nurnberg

Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 2-2 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 21 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 2, hòa 4, 1. FC Nurnberg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 26
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Trọng tài
F. Zwayer
Phong độ
LLWLD SpVgg Greuther Fürth
WDWDW 1. FC Nurnberg
  1. 8' H. Nielsen · M. Meyerhöfer 1-0
  2. 17' Mërgim Mavraj
  3. 19' Lukas Mühl
  4. 33' Marco Meyerhofer
  5. HT1-0
  6. 51' Tim Handwerker
  7. 55' Maximilian Bauer
  8. 57' 1-1 E. Valentini · M. Dæhli
  9. 68' D. Borkowski M. Schäffler
  10. 69' T. Tillman J. Green
  11. 76' 1-2 E. Shuranov · F. Nürnberger
  12. 77' F. Schleusener E. Shuranov
  13. 81' G. Itter D. Raum
  14. 81' D. Abiama P. Seguin
  15. 81' O. Sorg T. Krauß
  16. 86' Dickson Abiama
  17. 88' R. Kehr S. Ernst
  18. 90' Anton Stach
  19. 90' Fabian Nürnberger
  20. 90' Dennis Borkowski
  21. 90'+3 D. Abiama · G. Itter 2-2
  22. FT2-2

Đội hình

SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Leitl
  1. 30S. Burchert 7.9
  2. 5M. Mavraj 7.2
  3. 18M. Meyerhöfer 6.9
  4. 22D. Raum ▼ 81' 6.7
  5. 4M. Bauer 6.3
  6. 15S. Ernst ▼ 88' 6.9
  7. 33P. Seguin ▼ 81' 7.0
  8. 37J. Green ▼ 69' 6.5
  9. 24A. Stach 6.9
  10. 16H. Nielsen 6.9
  11. 10B. Hrgota 6.3

Dự bị 9

  1. 21T. Tillman ▲ 69' 6.9
  2. 27G. Itter ▲ 81' 7.2
  3. 19D. Abiama ▲ 81' 7.5
  4. 7R. Kehr ▲ 88'
  5. 1M. Funk
  6. 14H. Sarpei
  7. 40J. Leweling
  8. 23P. Jaeckel
  9. 2S. Asta
1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Klauß
  1. 26C. Mathenia 6.3
  2. 22E. Valentini 7.7
  3. 4A. Sørensen 6.6
  4. 28L. Mühl 7.2
  5. 6T. Handwerker 7.2
  6. 5J. Geis 7.3
  7. 24M. Dæhli 7.0
  8. 15F. Nürnberger 7.0
  9. 14T. Krauß ▼ 81' 6.3
  10. 9M. Schäffler ▼ 68' 6.9
  11. 44E. Shuranov ▼ 77' 8.0

Dự bị 9

  1. 19D. Borkowski ▲ 68' 6.5
  2. 23F. Schleusener ▲ 77' 6.2
  3. 25O. Sorg ▲ 81' 6.2
  4. 43T. Latteier
  5. 40L. Rosenlöcher
  6. 10N. Dovedan
  7. 33G. Margreitter
  8. 13P. Krätschmer
  9. 29C. Früchtl

Thống kê

059
440
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm21
4Trúng đích9
1Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn3
9Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi8
5Thẻ vàng4
8Cứu thua2
511Chuyền bóng323
410Chuyền chính xác241
80%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Bochum
34 66 - 39 +27 67
2
SpVgg Greuther Fürth
34 69 - 44 +25 64
3
Holstein Kiel
34 57 - 35 +22 62
4
Hamburger SV
34 71 - 44 +27 58
5
Fortuna Düsseldorf
34 55 - 46 +9 56
6
Karlsruher SC
34 51 - 44 +7 52
7
SV Darmstadt 98
34 63 - 55 +8 51
8
1. FC Heidenheim
34 49 - 49 0 51
9
SC Paderborn 07
34 53 - 45 +8 47
10
FC St. Pauli
34 51 - 56 -5 47
11
1. FC Nurnberg
34 46 - 51 -5 44
12
Erzgebirge Aue
34 44 - 53 -9 44
13
Hannover 96
34 53 - 51 +2 42
14
SSV Jahn Regensburg
34 37 - 50 -13 38
15
SV Sandhausen
34 41 - 60 -19 34
16
VfL Osnabrück
34 35 - 58 -23 33
17
Eintracht Braunschweig
34 30 - 59 -29 31
18
Würzburger Kickers
34 37 - 69 -32 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu42
89Ghi được63
54Thủng lưới64
2.12Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu