SpVgg Greuther Fürth
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
1. FC Nurnberg

SpVgg Greuther Fürth vs 1. FC Nurnberg

Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 0-4 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 2, hòa 4, 1. FC Nurnberg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 9
Sân vận động
Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
Phong độ
LWLDD SpVgg Greuther Fürth
WDWDW 1. FC Nurnberg
  1. 13' 0-1 M. Emreli · J. Justvan
  2. 18' 0-2 S. Tzimas · Danilo Soares
  3. 26' D. Srbeny G. Jung
  4. 32' Branimir Hrgota
  5. 33' 0-3 S. Tzimas
  6. 40' Niko Giesselmann
  7. HT0-3
  8. 46' G. Itter S. Bansé
  9. 46' J. Consbruch N. Gießelmann
  10. 56' Mahir Emreli
  11. 62' Nemanja Motika R. Massimo
  12. 62' B. Goller M. Emreli
  13. 64' Stefanos Tzimas
  14. 74' L. Schleimer S. Tzimas
  15. 75' R. Lubach J. Justvan
  16. 80' D. Michalski J. Consbruch
  17. 83' Nemanja Motika
  18. 88' 0-4 L. Schleimer
  19. 90' N. Seidel F. Jeltsch
  20. 90' F. Flick J. Castrop
  21. FT0-4

Đội hình

SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Zorniger
  1. 44N. Noll 6.7
  2. 18M. Meyerhöfer 6.5
  3. 23G. Jung ▼ 26' 6.2
  4. 33M. Dietz 6.5
  5. 2S. Asta 6.6
  6. 6S. Bansé ▼ 46' 6.2
  7. 37J. Green 6.5
  8. 17N. Gießelmann ▼ 46' 6.7
  9. 10B. Hrgota 6.2
  10. 9N. Futkeu 6.2
  11. 11R. Massimo ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 7D. Srbeny ▲ 26' 5.9
  2. 27G. Itter ▲ 46' 6.6
  3. 14J. Consbruch ▲ 46' 6.9
  4. 22Nemanja Motika ▲ 62' 6.2
  5. 4D. Michalski ▲ 80' 6.3
  6. 8M. Mustapha
  7. 1N. Körber
  8. 3O. Mhamdi
  9. 5R. Münz
1. FC Nurnberg Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Klose
  1. 1J. Reichert 7.5
  2. 4F. Jeltsch ▼ 90' 7.5
  3. 31R. Knoche 7.2
  4. 44O. Karafiát 6.9
  5. 2O. Villadsen 7.2
  6. 20C. Jander 7.9
  7. 10J. Justvan ▼ 75' 7.5
  8. 17J. Castrop ▼ 90' 7.3
  9. 3Danilo Soares 7.6
  10. 30M. Emreli ▼ 62' 7.7
  11. 9S. Tzimas ⚽2 ▼ 74' 8.2

Dự bị 9

  1. 14B. Goller ▲ 62' 6.6
  2. 36L. Schleimer ▲ 74' 7.5
  3. 18R. Lubach ▲ 75' 6.9
  4. 33N. Seidel ▲ 90'
  5. 6F. Flick ▲ 90'
  6. 26C. Mathenia
  7. 7F. Pick
  8. 22E. Valentini
  9. 21B. Yılmaz

Thống kê

033
320
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm13
3Trúng đích7
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị7
20Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
502Chuyền bóng393
422Chuyền chính xác309
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 53 - 38 +15 61
2
Hamburger SV
34 78 - 44 +34 59
3
SV Elversberg
34 64 - 37 +27 58
4
SC Paderborn 07
34 56 - 46 +10 55
5
1. FC Magdeburg
34 64 - 52 +12 53
6
Fortuna Düsseldorf
34 57 - 52 +5 53
7
1. FC Kaiserslautern
34 56 - 55 +1 53
8
Karlsruher SC
34 57 - 55 +2 52
9
Hannover 96
34 41 - 36 +5 51
10
1. FC Nurnberg
34 60 - 57 +3 48
11
Hertha BSC Berlin
34 49 - 51 -2 44
12
SV Darmstadt 98
34 56 - 55 +1 42
13
SpVgg Greuther Fürth
34 45 - 59 -14 39
14
FC Schalke 04
34 52 - 62 -10 38
15
SC Preußen Münster
34 40 - 43 -3 36
16
Eintracht Braunschweig
34 38 - 64 -26 35
17
SSV Ulm 1846
34 36 - 48 -12 30
18
SSV Jahn Regensburg
34 23 - 71 -48 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

46Trận đấu43
73Ghi được77
80Thủng lưới70
1.59Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu