SpVgg Greuther Fürth vs 1. FC Nurnberg
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 1-0 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 2, hòa 4, 1. FC Nurnberg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 19
- Sân vận động
- Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
- Trọng tài
- T. Stieler
- Phong độ
- LWLDD SpVgg Greuther Fürth
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- 10' Dickson Abiama
- 11' Florian Hübner
- 23' Lino Tempelmann
- 38' Armindo Sieb
- HT0-0
- 46' ▲ J. Geis ▼ M. Dæhli
- 46' ▲ E. Valentini ▼ J. Castrop
- 66' Florian Flick
- 70' ▲ R. Ache ▼ D. Abiama
- 70' ▲ L. Petkov ▼ A. Sieb
- 73' ▲ F. Lohkemper ▼ K. Duah
- 73' ▲ C. Daferner ▼ Jermain Nischalke
- 84' ▲ J. Green ▼ T. Raschl
- 84' ▲ M. Meyerhöfer ▼ S. Asta
- 90'+6 Enrico Valentini
- 90'+4 ▲ L. Itter ▼ B. Hrgota
- 90'+1 ▲ S. Fofana ▼ L. Tempelmann
- 90'+1 R. Ache 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Linde 7.6
- 4D. Michalski 7.3
- 23G. Jung 6.7
- 5O. Haddadi 7.5
- 2S. Asta ▼ 84' 7.0
- 22S. Griesbeck 7.5
- 20T. Raschl ▼ 84' 6.9
- 24M. John 7.7
- 30A. Sieb ▼ 70' 6.2
- 11D. Abiama ▼ 70' 6.6
- 10B. Hrgota ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 39R. Ache ⚽ ▲ 70' 6.9
- 16L. Petkov ▲ 70' 6.5
- 37J. Green ▲ 84' 6.7
- 18M. Meyerhöfer ▲ 84' 6.7
- 27L. Itter ▲ 90'
- 33M. Dietz
- 6S. Raebiger
- 25L. Schaffran
- 9Afimico Pululu
- 30P. Vindahl 7.5
- 28J. Gyamerah 7.3
- 19F. Hübner 6.3
- 16C. Schindler 7.2
- 15F. Nürnberger 6.2
- 17J. Castrop ▼ 46' 6.9
- 21F. Flick 6.9
- 6L. Tempelmann ▼ 90' 6.6
- 10M. Dæhli ▼ 46' 6.5
- 27Jermain Nischalke ▼ 73' 6.9
- 23K. Duah ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 5J. Geis ▲ 46' 6.9
- 22E. Valentini ▲ 46' 7.3
- 7F. Lohkemper ▲ 73' 6.6
- 33C. Daferner ▲ 73' 6.6
- 3S. Fofana ▲ 90'
- 1C. Klaus
- 8T. Duman
- 11E. Shuranov
- 14B. Goller
Thống kê
01⚑4
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm8
6Trúng đích3
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
445Chuyền bóng343
317Chuyền chính xác210
71%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
43Trận đấu46
65Ghi được48
60Thủng lưới67
1.51Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai26