1. FC Nurnberg vs SpVgg Greuther Fürth
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 2-0 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 4, hòa 4, SpVgg Greuther Fürth thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 2
- Sân vận động
- Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
- Trọng tài
- S. Stegemann
- Phong độ
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- LWLDD SpVgg Greuther Fürth
- 13' Jan Gyamerah
- 15' C. Daferner 1-0
- 28' Florian Hübner
- 32' Ragnar Ache
- HT1-0
- 46' ▲ E. Valentini ▼ J. Gyamerah
- 46' ▲ J. Dudziak ▼ D. Abiama
- 47' Simon Asta
- 58' ▲ T. Raschl ▼ J. Green
- 62' Christoph Daferner
- 70' ▲ E. Wekesser ▼ K. Duah
- 70' ▲ M. Wintzheimer ▼ C. Daferner
- 70' ▲ T. Duman ▼ J. Castrop
- 72' ▲ A. Sieb ▼ R. Ache
- 77' ▲ S. Fofana ▼ J. Geis
- 81' M. Wintzheimer · T. Duman 2-0
- 85' Taylan Duman
- 85' ▲ O. Mhamdi ▼ S. Asta
- 85' ▲ S. Raebiger ▼ T. Tillman
- FT2-0
Đội hình
- 26C. Mathenia 7.9
- 28J. Gyamerah ▼ 46' 7.0
- 16C. Schindler 6.6
- 19F. Hübner 7.5
- 29T. Handwerker 7.0
- 17J. Castrop ▼ 70' 6.9
- 5J. Geis ▼ 77' 7.7
- 15F. Nürnberger 6.9
- 10M. Dæhli 7.2
- 33C. Daferner ⚽ ▼ 70' 7.3
- 23K. Duah ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 22E. Valentini ▲ 46' 6.9
- 13E. Wekesser ▲ 70' 6.7
- 18M. Wintzheimer ⚽ ▲ 70' 6.9
- 8T. Duman ▲ 70' 7.3
- 3S. Fofana ▲ 77' 6.7
- 11E. Shuranov
- 37N. Jahn
- 1C. Klaus
- 7F. Lohkemper
- 1A. Linde 7.6
- 2S. Asta ▼ 85' 6.3
- 22S. Griesbeck 6.6
- 5O. Haddadi 7.2
- 27L. Itter 7.0
- 21T. Tillman ▼ 85' 6.7
- 13M. Christiansen 7.3
- 37J. Green ▼ 58' 6.3
- 10B. Hrgota 6.3
- 11D. Abiama ▼ 46' 6.5
- 39R. Ache ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 28J. Dudziak ▲ 46' 6.5
- 20T. Raschl ▲ 58' 6.2
- 30A. Sieb ▲ 72' 6.5
- 3O. Mhamdi ▲ 85' 6.7
- 6S. Raebiger ▲ 85' 6.3
- 31D. Angleberger
- 25L. Schaffran
- 15J. Willems
- 19O. Fobassam
Thống kê
04⚑6
⚑620
35%Kiểm soát bóng65%
16Dứt điểm8
9Trúng đích4
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc6
0Việt vị4
20Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
4Cứu thua7
237Chuyền bóng442
146Chuyền chính xác346
62%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu43
48Ghi được65
67Thủng lưới60
1.04Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai34