VfL Bochum vs Hannover 96
Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 1-1 Hannover 96 tại 2. Bundesliga, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 2, hòa 3, Hannover 96 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 33
- Sân vận động
- Vonovia Ruhrstadion, Bochum
- Phong độ
- LWWLW VfL Bochum
- LLWWD Hannover 96
- 15' ▲ K. Watjen ▼ M. Pannewig
- 19' Moritz Kwarteng
- HT0-0
- 46' ▲ F. Alfa-Ruprecht ▼ K. Miyoshi
- 46' ▲ E. Saad ▼ M. Bundu
- 46' ▲ K. Oudenne ▼ S. T. Thordarson
- 50' 0-1 M. Nawrocki · E. Saad
- 55' F. Alfa-Ruprecht · N. Loosli 1-1
- 59' Oliver Olsen
- 62' ▲ G. Holtmann ▼ M. Kwarteng
- 63' Bastian Allgeier
- 69' ▲ I. Okon ▼ B. Allgeier
- 69' ▲ W. Taibi ▼ B. Kallman
- 75' ▲ K. Vogt ▼
- 76' ▲ K. Koscierski ▼ L. Morgalla
- 77' Noël Aséko
- 79' Matúš Bero
- 90'+1 ▲ V. Ghita ▼ B. Tomiak
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Horn 7.0
- 39L. Morgalla ▼ 76' 6.3
- 4E. Masovic 6.5
- 20N. Loosli ⇢ 6.9
- 13O. Olsen 6.9
- 19M. Bero 6.7
- 24M. Pannewig ▼ 15' 6.7
- 23K. Miyoshi ▼ 46' 6.7
- 21F. Onyeka 6.2
- 11M. Kwarteng ▼ 62' 6.5
- 33P. Hofmann 7.2
Dự bị 9
- 22N. Thiede
- 7K. Vogt ▲ 75' 7.0
- 17G. Holtmann ▲ 62' 6.9
- 8K. Watjen ▲ 15' 6.3
- 16C. Marshall
- 29F. Alfa-Ruprecht ⚽ ▲ 46' 7.5
- 30O. Keumo
- 37A. Crimaldi
- 35K. Koscierski ▲ 76' 6.6
- 1N. Noll 6.6
- 17B. Allgeier ▼ 69' 6.3
- 3B. Tomiak ▼ 90' 6.9
- 6M. Nawrocki ⚽ 7.9
- 15N. Aseko-Nkili 6.3
- 8E. Leopold 6.3
- 33M. Neubauer 6.3
- 23S. T. Thordarson ▼ 46' 6.9
- 18D. Yokota 7.0
- 9B. Kallman ▼ 69' 6.2
- 7M. Bundu ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 30L. Weinkauf
- 5V. Ghita ▲ 90'
- 24E. Saad ▲ 46' 7.0
- 13F. Roggow
- 29K. Oudenne ▲ 46' 6.2
- 20I. Okon ▲ 69' 7.2
- 19W. Kokolo
- 26W. Taibi ▲ 69' 7.0
- 27H. Matsuda
Thống kê
03⚑4
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm10
2Trúng đích1
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
4Phạt góc4
0Việt vị4
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Cứu thua1
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
371Chuyền bóng539
291Chuyền chính xác459
78%Chính xác chuyền85%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
43Trận đấu44
67Ghi được75
63Thủng lưới57
1.56Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai39