Hannover 96 vs VfL Bochum
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 0-0 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 4, hòa 3, VfL Bochum thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 16
- Sân vận động
- Heinz von Heiden-Arena, Hannover
- Phong độ
- LLWWD Hannover 96
- LWWLW VfL Bochum
- HT0-0
- 59' Maximilian Wittek
- 63' ▲ K. Miyoshi ▼ K. Watjen
- 63' ▲ M. Pannewig ▼ I. Sissoko
- 63' ▲ P. Hofmann ▼ F. Onyeka
- 70' Cajetan Lenz
- 71' ▲ W. Taibi ▼ K. Oudenne
- 71' ▲ B. Pichler ▼ B. Kallman
- 74' ▲ F. Passlack ▼ F. Alfa-Ruprecht
- 82' ▲ W. Kokolo ▼ N. Aseko-Nkili
- 84' ▲ K. Koscierski ▼ M. Wittek
- 87' Koji Miyoshi
- 90' Matúš Bero
- 90'+1 ▲ B. Allgeier ▼ V. Ghita
- 90'+1 ▲ H. Nielsen ▼ D. Yokota
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Noll 7.3
- 5V. Ghita ▼ 90' 7.3
- 3B. Tomiak 7.7
- 20I. Okon 7.2
- 27H. Matsuda 6.6
- 8E. Leopold 7.9
- 33M. Neubauer 7.2
- 15N. Aseko-Nkili ▼ 82' 7.0
- 18D. Yokota ▼ 90' 7.9
- 9B. Kallman ▼ 71' 5.9
- 29K. Oudenne ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 30L. Weinkauf
- 19W. Kokolo ▲ 82' 6.6
- 17B. Allgeier ▲ 90'
- 4H. Blank
- 26W. Taibi ▲ 71' 6.9
- 13F. Roggow
- 10J. Rochelt
- 16H. Nielsen ▲ 90'
- 11B. Pichler ▲ 71' 6.5
- 1T. Horn 10.0
- 39L. Morgalla 7.2
- 20N. Loosli 7.2
- 3P. Strompf 7.3
- 32M. Wittek ▼ 84' 6.3
- 34C. Lenz 6.5
- 6I. Sissoko ▼ 63' 6.2
- 29F. Alfa-Ruprecht ▼ 74' 6.3
- 19M. Bero 6.5
- 8K. Watjen ▼ 63' 6.9
- 21F. Onyeka ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 22N. Thiede
- 4E. Masovic
- 35K. Koscierski ▲ 84' 6.7
- 15F. Passlack ▲ 74' 6.6
- 23K. Miyoshi ▲ 63' 6.3
- 24M. Pannewig ▲ 63' 6.6
- 26R. Rosch
- 9I. Sissoko 6.2
- 33P. Hofmann ▲ 63' 6.9
Thống kê
00⚑7
⚑040
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm8
7Trúng đích3
8Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
7Phạt góc0
3Việt vị0
4Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
3Cứu thua7
599Chuyền bóng334
523Chuyền chính xác255
87%Chính xác chuyền76%
3.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
44Trận đấu43
75Ghi được67
57Thủng lưới63
1.7Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai36