VfL Bochum
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Hannover 96

VfL Bochum vs Hannover 96

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 4-3 Hannover 96 tại 2. Bundesliga, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 2, hòa 3, Hannover 96 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 29
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Trọng tài
D. Schlager
Phong độ
LWWLW VfL Bochum
LLWWD Hannover 96
  1. 5' Dominik Kaiser
  2. 18' Herbert Bockhorn
  3. 22' 0-1 D. Kaiser · S. Muroya
  4. 29' R. Tesche · R. Zulj 1-1
  5. 38' G. Holtmann · A. Losilla 2-1
  6. HT2-1
  7. 62' S. Zoller · D. Blum 3-1
  8. 64' M. Pantović G. Holtmann
  9. 64' M. Ducksch L. Maina
  10. 67' 3-2 M. Ducksch · H. Weydandt
  11. 73' T. Eisfeld D. Blum
  12. 73' J. Elez J. Bijol
  13. 84' P. Ochs D. Kaiser
  14. 84' M. Doumbouya F. Muslija
  15. 86' S. Decarli S. Zoller
  16. 90' 3-3 P. Ochs
  17. 90'+2 R. Tesche · T. Eisfeld 4-3
  18. FT4-3

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1M. Riemann 6.9
  2. 2C. Gamboa 6.5
  3. 11H. Bockhorn 6.3
  4. 29M. Leitsch 6.6
  5. 37A. Bella-Kotchap 6.5
  6. 23R. Tesche ⚽2 8.6
  7. 8A. Losilla 6.9
  8. 32R. Zulj 7.7
  9. 21G. Holtmann ▼ 64' 7.2
  10. 9S. Zoller ▼ 86' 7.0
  11. 17D. Blum ▼ 73' 7.0

Dự bị 9

  1. 27M. Pantović ▲ 64' 6.3
  2. 10T. Eisfeld ▲ 73' 7.3
  3. 5S. Decarli ▲ 86' 6.3
  4. 4E. Mašović
  5. 15S. Novothny
  6. 25P. Drewes
  7. 13R. Chibsah
  8. 35S. Ganvoula
  9. 19T. Bonga
Hannover 96 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Kocak
  1. 31M. Esser 6.0
  2. 3N. Hult 6.2
  3. 28M. Franke 6.0
  4. 5S. Falette 6.3
  5. 21S. Muroya 6.0
  6. 10G. Haraguchi 6.3
  7. 13D. Kaiser ▼ 84' 7.9
  8. 35F. Muslija ▼ 84' 6.7
  9. 11L. Maina ▼ 64' 6.3
  10. 6J. Bijol ▼ 73' 6.6
  11. 9H. Weydandt 7.3

Dự bị 9

  1. 17M. Ducksch ▲ 64' 7.2
  2. 2J. Elez ▲ 73' 5.9
  3. 20P. Ochs ▲ 84' 7.5
  4. 33M. Doumbouya ▲ 84' 6.3
  5. 1M. Hansen
  6. 8M. Frantz
  7. 19V. Sulejmani
  8. 7P. Twumasi
  9. 23B. Başdaş

Thống kê

018
910
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm16
7Trúng đích8
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
8Phạt góc9
0Việt vị1
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
403Chuyền bóng354
298Chuyền chính xác246
74%Chính xác chuyền69%

So sánh

42Trận đấu41
74Ghi được69
52Thủng lưới66
1.76Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu