Hannover 96 vs VfL Bochum
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 2-0 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 15 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 4, hòa 3, VfL Bochum thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 12
- Sân vận động
- HDI-Arena, Hannover
- Trọng tài
- F. Zwayer
- Phong độ
- LLWWD Hannover 96
- LWWLW VfL Bochum
- 2' V. Sulejmani · M. Ducksch 1-0
- 18' Vasilis Lampropoulos
- 41' Cristian Gamboa
- HT1-0
- 46' ▲ P. Ochs ▼ V. Sulejmani
- 46' ▲ S. Novothny ▼ G. Holtmann
- 46' ▲ A. Bella-Kotchap ▼ M. Leitsch
- 51' Sei Muroya
- 60' M. Ducksch11m 2-0
- 61' ▲ S. Falette ▼ N. Hult
- 72' ▲ S. Ganvoula ▼ D. Blum
- 72' ▲ M. Pantović ▼ R. Chibsah
- 75' Marvin Ducksch
- 82' ▲ E. Mašović ▼ K. Lambropoulos
- 83' ▲ P. Twumasi ▼ K. Schindler
- 87' ▲ B. Başdaş ▼ M. Ducksch
- 90' Robert Žulj
- FT2-0
Đội hình
- 31M. Esser 7.0
- 3N. Hult ▼ 61' 6.6
- 28M. Franke 7.2
- 21S. Muroya 7.5
- 15T. Hübers 7.5
- 10G. Haraguchi 7.3
- 27K. Schindler ▼ 83' 6.9
- 6J. Bijol 7.2
- 17M. Ducksch ⚽ ⇢ ▼ 87' 9.2
- 19V. Sulejmani ⚽ ▼ 46' 6.9
- 9H. Weydandt 6.6
Dự bị 9
- 20P. Ochs ▲ 46' 6.2
- 5S. Falette ▲ 61' 6.7
- 7P. Twumasi ▲ 83' 6.7
- 23B. Başdaş ▲ 87' 6.7
- 2J. Elez
- 35F. Muslija
- 38M. Gudra
- 22M. Ratajczak
- 29S. Stehle
- 1M. Riemann 8.0
- 2C. Gamboa 7.2
- 24K. Lambropoulos ▼ 82' 6.3
- 3Danilo Soares 6.7
- 29M. Leitsch ▼ 46' 6.5
- 23R. Tesche 6.3
- 32R. Zulj 6.9
- 13R. Chibsah ▼ 72' 6.7
- 21G. Holtmann ▼ 46' 6.2
- 9S. Zoller 6.7
- 17D. Blum ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 15S. Novothny ▲ 46' 6.5
- 37A. Bella-Kotchap ▲ 46' 6.9
- 35S. Ganvoula ▲ 72' 6.3
- 27M. Pantović ▲ 72' 6.6
- 4E. Mašović ▲ 82' 6.6
- 25P. Drewes
- 10T. Eisfeld
- 26L. Holtkamp
- 11H. Bockhorn
Thống kê
02⚑5
⚑430
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm8
11Trúng đích0
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị4
24Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Cứu thua9
289Chuyền bóng521
172Chuyền chính xác399
60%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 71 - 44 | +27 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 63 - 55 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 45 | +8 | 47 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 44 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 37 - 69 | -32 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
41Trận đấu42
69Ghi được74
66Thủng lưới52
1.68Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai43