Arminia Bielefeld
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
1. FC Nurnberg

Arminia Bielefeld vs 1. FC Nurnberg

Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 1-1 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 4, hòa 3, 1. FC Nurnberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 30
Sân vận động
SchücoArena, Bielefeld
Phong độ
WDLDL Arminia Bielefeld
WDWDW 1. FC Nurnberg
  1. 8' 0-1 M. A. Zoma · A. Markhiev
  2. 25' R. Lubach M. A. Zoma
  3. 35' Javier Fernandez
  4. HT0-1
  5. 46' R. Uldrikis S. Telalovic
  6. 46' M. Worl C. Lannert
  7. 46' P. Scobel A. Grimaldi
  8. 59' F. Hagmann B. Boakye
  9. 59' T. Baack J. Justvan
  10. 67' T. Momuluh J. Grodowski
  11. 70' R. Nzingoula J. Fernandez
  12. 70' E. Porstner F. O. Becker
  13. 78' I. Young M. Corboz
  14. 81' T. Handwerker · J. Rochelt 1-1
  15. 90'+2 Stefano Russo
  16. 90'+2 Maximilian Bauer
  17. FT1-1

Đội hình

Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michel Kniat
  1. 1J. Kersken 6.9
  2. 24C. Lannert ▼ 46' 6.5
  3. 5M. Bauer 7.2
  4. 19M. Grosser 7.6
  5. 29T. Handwerker 7.9
  6. 6M. Corboz ▼ 78' 6.0
  7. 21S. Russo 6.5
  8. 22J. Rochelt 7.3
  9. 11J. Grodowski ▼ 67' 6.7
  10. 7S. Telalovic ▼ 46' 6.3
  11. 27B. Boakye ▼ 59' 6.9

Dự bị 9

  1. 18L. Oppermann
  2. 8S. Schreck
  3. 30I. Young ▲ 78' 6.2
  4. 23L. Schneider
  5. 2F. Hagmann ▲ 59' 6.9
  6. 28R. Uldrikis ▲ 46' 6.5
  7. 37N. Sarenren Bazee
  8. 14T. Momuluh ▲ 67' 6.9
  9. 38M. Worl ▲ 46' 6.9
1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Miroslav Klose
  1. 1J. Reichert 6.5
  2. 8H. Koudossou 7.3
  3. 4F. Gruber 7.2
  4. 24L. Lochoshvili 6.9
  5. 21B. Yilmaz 7.5
  6. 6A. Markhiev 7.0
  7. 25F. O. Becker ▼ 70' 6.3
  8. 10J. Justvan ▼ 59' 6.7
  9. 20J. Fernandez ▼ 70' 7.2
  10. 33A. Grimaldi ▼ 46' 6.3
  11. 23M. A. Zoma ▼ 25' 7.7

Dự bị 9

  1. 26C. Mathenia
  2. 5T. Baack ▲ 59' 6.9
  3. 18R. Lubach ▲ 25' 5.9
  4. 27J. von der Hitz
  5. 39P. Scobel ▲ 46' 6.0
  6. 44S. Mkrtchyan
  7. 22R. Nzingoula ▲ 70' 6.7
  8. 41E. Porstner ▲ 70' 6.3
  9. 16M. Soldic

Thống kê

022
210
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm9
2Trúng đích3
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
2Phạt góc2
7Việt vị3
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
-0.41Bàn thắng ngăn chặn-0.41
514Chuyền bóng248
425Chuyền chính xác157
83%Chính xác chuyền63%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu39
78Ghi được54
60Thủng lưới55
1.86Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu