1. FC Nurnberg vs Arminia Bielefeld
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 1-5 Arminia Bielefeld tại 2. Bundesliga, 10 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 3, hòa 3, Arminia Bielefeld thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 13
- Sân vận động
- Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
- Trọng tài
- P. Ittrich
- Phong độ
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- WDLDL Arminia Bielefeld
- 10' 0-1 J. Clauss · F. Hartherz
- 13' 0-2 A. Voglsammer · C. Brunner
- 15' 0-3 F. Klos · F. Hartherz
- 26' Enrico Valentini
- 45' Marcel Hartel
- HT0-3
- 46' ▲ Iuri Medeiros ▼ F. Lohkemper
- 46' ▲ S. Salger ▼ J. Nilsson
- 56' ▲ N. Seufert ▼ M. Hartel
- 57' Fabian Klos
- 59' A. Sørensen · J. Geis 1-3
- 60' 1-4 F. Klos · A. Voglsammer
- 64' ▲ S. Kerk ▼ O. Petrak
- 71' Robin Hack
- 73' 1-5 R. Yabo · A. Voglsammer
- 74' ▲ J. Edmundsson ▼ J. Clauss
- 75' ▲ T. Handwerker ▼ E. Valentini
- FT1-5
Đội hình
- 34B. Willert 5.3
- 22E. Valentini ▼ 75' 5.0
- 25O. Sorg 5.8
- 4A. Sørensen ⚽ 7.5
- 28L. Mühl 5.6
- 18H. Behrens 6.6
- 31O. Petrak ▼ 64' 6.8
- 5J. Geis ⇢ 8.1
- 17R. Hack 6.4
- 14M. Frey 6.7
- 7F. Lohkemper ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 40Iuri Medeiros ▲ 46' 6.8
- 10S. Kerk ▲ 64' 6.6
- 6T. Handwerker ▲ 75' 6.6
- 20L. Jäger
- 9M. Ishak
- 41F. Kielkopf
- 16A. Čerin
- 29P. Erras
- 8N. Dovedan
- 1S. Ortega Moreno 7.1
- 25J. Clauss ⚽ ▼ 74' 7.4
- 8F. Hartherz ⇢2 7.9
- 4J. Nilsson ▼ 46' 6.8
- 27C. Brunner ⇢ 7.6
- 2A. Pieper 7.0
- 10R. Yabo ⚽ 7.4
- 19M. Prietl 6.4
- 30M. Hartel ▼ 56' 6.7
- 9F. Klos ⚽2 8.5
- 21A. Voglsammer ⚽ ⇢2 8.9
Dự bị 9
- 11S. Salger ▲ 46' 6.7
- 20N. Seufert ▲ 56' 6.6
- 14J. Edmundsson ▲ 74' 6.4
- 32K. Staude
- 40P. Klewin
- 7P. Weihrauch
- 23A. Lucoqui
- 16F. Kunze
- 24Álex Pérez
Thống kê
02⚑8
⚑120
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm9
5Trúng đích6
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
475Chuyền bóng494
394Chuyền chính xác418
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
36Trận đấu34
48Ghi được65
61Thủng lưới30
1.33Bàn thắng mỗi trận1.91
11Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai39