Arminia Bielefeld vs 1. FC Nurnberg
Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 1-1 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 6 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 4, hòa 3, 1. FC Nurnberg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 30
- Sân vận động
- SchücoArena, Bielefeld
- Trọng tài
- R. Rohde
- Phong độ
- WDLDL Arminia Bielefeld
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- 14' F. Klos · J. Clauss 1-0
- 37' H. Behrens
- 39' C. Soukou
- 41' P. Heise
- 43' 1-1 P. Erras · P. Heise
- HT1-1
- 47' C. Brunner
- 62' ▲ S. Schipplock ▼ N. Seufert
- 63' ▲ A. Voglsammer ▼ C. Soukou
- 70' ▲ E. Valentini ▼ O. Sorg
- 70' ▲ M. Frey ▼ M. Ishak
- 79' ▲ R. Yabo ▼ J. Clauss
- 90' ▲ N. Dovedan ▼ R. Hack
- 90' ▲ A. Zreľák ▼ F. Schleusener
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Ortega Moreno 7.5
- 25J. Clauss ⇢ ▼ 79' 6.9
- 8F. Hartherz 6.6
- 4J. Nilsson 7.2
- 27C. Brunner 6.7
- 2A. Pieper 7.2
- 29C. Soukou ▼ 63' 6.5
- 30M. Hartel 7.5
- 20N. Seufert ▼ 62' 6.2
- 16F. Kunze 6.3
- 9F. Klos ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 36S. Schipplock ▲ 62' 6.3
- 21A. Voglsammer ▲ 63' 7.2
- 10R. Yabo ▲ 79' 6.3
- 11S. Salger
- 34O. Linnér
- 23A. Lucoqui
- 3B. Behrendt
- 6T. Schütz
- 7P. Weihrauch
- 26C. Mathenia 7.0
- 33G. Margreitter 6.9
- 25O. Sorg ▼ 70' 6.9
- 19P. Heise ⇢ 7.6
- 6T. Handwerker 7.7
- 3K. Mavropanos 7.2
- 18H. Behrens 7.9
- 29P. Erras ⚽ 7.0
- 17R. Hack ▼ 90' 6.3
- 9M. Ishak ▼ 70' 6.9
- 23F. Schleusener ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 22E. Valentini ▲ 70' 6.5
- 14M. Frey ▲ 70' 6.6
- 8N. Dovedan ▲ 90'
- 11A. Zreľák ▲ 90'
- 10S. Kerk
- 4A. Sørensen
- 21F. Dornebusch
- 16A. Čerin
- 5J. Geis
Thống kê
02⚑5
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm12
5Trúng đích7
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc5
1Việt vị4
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
553Chuyền bóng410
473Chuyền chính xác320
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu36
65Ghi được48
30Thủng lưới61
1.91Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai25