Arminia Bielefeld vs 1. FC Nurnberg
Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 1-0 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 9 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 4, hòa 3, 1. FC Nurnberg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 26
- Trọng tài
- Robert Kampka, Germany
- Phong độ
- WDLDL Arminia Bielefeld
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- 25' ▲ E. Löwen ▼ K. Möhwald
- HT0-0
- 50' Eduard Löwen
- 69' ▲ C. Hemlein ▼ L. Putaro
- 71' ▲ T. Werner ▼ M. Stefaniak
- 79' Ewerton
- 81' Julian Börner
- 81' ▲ P. Weihrauch ▼ K. Staude
- 88' ▲ F. Klos ▼ A. Voglsammer
- 90' Brian Behrendt
- 90' ▲ O. Petrak ▼ E. Salli
- 90' K. Kerschbaumer · M. Prietl 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Ortega Moreno 7.3
- 23F. Dick 7.0
- 13J. Börner 7.5
- 3B. Behrendt 7.7
- 28F. Hartherz 6.9
- 6T. Schütz 7.7
- 19M. Prietl ⇢ 7.2
- 27K. Kerschbaumer ⚽ 7.7
- 32K. Staude ▼ 81' 6.4
- 21A. Voglsammer ▼ 88' 7.0
- 29L. Putaro ▼ 69' 6.5
Dự bị 7
- 17C. Hemlein ▲ 69' 6.9
- 7P. Weihrauch ▲ 81' 6.9
- 9F. Klos ▲ 88'
- 22R. Massimo
- 31H. Weigelt
- 33N. Rehnen
- 37C. Siya
- 24F. Bredlow 6.6
- 33G. Margreitter 7.2
- 22E. Valentini 7.4
- 4Ewerton 6.9
- 23T. Leibold 7.6
- 18H. Behrens 6.7
- 14K. Möhwald ▼ 25' 6.4
- 29P. Erras 6.5
- 15M. Stefaniak ▼ 71' 6.4
- 7E. Salli ▼ 90' 6.2
- 11A. Zreľák 6.3
Dự bị 7
- 38E. Löwen ▲ 25' 6.2
- 13T. Werner ▲ 71' 6.1
- 31O. Petrak ▲ 90'
- 1T. Kirschbaum
- 21F. Palacios
- 28L. Mühl
- 35A. Fuchs
Thống kê
02⚑6
⚑120
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn3
6Phạt góc1
0Việt vị1
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
443Chuyền bóng468
353Chuyền chính xác372
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 34 - 25 | +9 | 43 | |
| 2 | 22 | 43 - 26 | +17 | 41 | |
| 3 | 22 | 41 - 29 | +12 | 36 | |
| 4 | 22 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 5 | 22 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 25 - 19 | +6 | 32 | |
| 8 | 22 | 39 - 31 | +8 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 32 | +2 | 31 | |
| 10 | 22 | 33 - 39 | -6 | 29 | |
| 11 | 22 | 22 - 34 | -12 | 28 | |
| 12 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 14 | 22 | 20 - 27 | -7 | 26 | |
| 15 | 22 | 21 - 34 | -13 | 24 | |
| 16 | 22 | 22 - 33 | -11 | 23 | |
| 17 | 21 | 31 - 35 | -4 | 22 | |
| 18 | 21 | 20 - 35 | -15 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
52Ghi được66
50Thủng lưới44
1.49Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai38