Kolkheti Poti
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Dila Gori

Kolkheti Poti vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 1-2 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 1, hòa 2, FC Dila Gori thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 17
Phong độ
DLDWD Kolkheti Poti
DWLWW FC Dila Gori
  1. 13' A. Ouattara
  2. 31' Z. Rukhadze
  3. 37' 0-1 A. Andronikashvili · J. Tiboue
  4. 45' G. Abuashvili 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' K. Klimov L. Chikhradze
  7. 46' D. Zurabiani D. Paghava
  8. 46' Gabriel Ferreira G. Kharebava
  9. 56' A. Konte A. Ouattara
  10. 61' S. Meite
  11. 65' A. Giunashvili
  12. 68' R. Etou
  13. 68' T. Oloko-Obi T. Shekiladze
  14. 68' S. Shekiladze D. Bassinga
  15. 68' C. Edudzi J. Tiboue
  16. 76' A. Bartishvili S. Piranashvili
  17. 80' 1-2 O. Parulava
  18. 85' P. Mendes O. Parulava
  19. 85' B. Anoff I. Drame
  20. 90'+3 G. Pass
  21. 90'+5 A. Konte
  22. 90'+6 A. Andronikashvili
  23. FT1-2

Đội hình

Kolkheti Poti
  1. 39D. Buliskeria
  2. 21D. Paghava ▼ 46'
  3. 4A. Giunashvili
  4. 38S. Meite
  5. 33T. Shekiladze ▼ 68'
  6. 13S. Piranashvili ▼ 76'
  7. 16G. Akhaladze
  8. 8G. Moistsrapishvili
  9. 7G. Kharebava ▼ 46'
  10. 9L. Chikhradze ▼ 46'
  11. 10G. Abuashvili

Dự bị 9

  1. 1Y. Kotlyarov
  2. 5N. Tskhovrebashvili
  3. 20A. Bartishvili ▲ 76'
  4. 22K. Klimov ▲ 46'
  5. 23R. Grigalava
  6. 29D. Vraciu
  7. 30D. Zurabiani ▲ 46'
  8. 34T. Oloko-Obi ▲ 68'
  9. 37Gabriel Ferreira ▲ 46'
FC Dila Gori
  1. 12L. Sanikidze
  2. 33R. Etou
  3. 6A. Andronikashvili
  4. 2T. Kikabidze
  5. 26J. Tiboue ▼ 68'
  6. 5Z. Rukhadze
  7. 13Joao Araujo
  8. 9I. Drame ▼ 85'
  9. 11O. Parulava ▼ 85'
  10. 21A. Ouattara ▼ 56'
  11. 28D. Bassinga ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 1D. Kereselidze
  2. 3P. Mendes ▲ 85'
  3. 7A. Konte ▲ 56'
  4. 15G. Kobakhidze
  5. 17B. Anoff ▲ 85'
  6. 18L. Otinashvili
  7. 20I. Bughridze
  8. 22S. Shekiladze ▲ 68'
  9. 27C. Edudzi ▲ 68'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
44Ghi được83
82Thủng lưới45
1.05Bàn thắng mỗi trận1.77
5Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu