Kolkheti Poti
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Dila Gori

Kolkheti Poti vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 0-2 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 1 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 1, hòa 2, FC Dila Gori thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
Sân vận động
Saragbo Baza Parki-Arena, Poti
Trọng tài
G. Kikacheishvili
Phong độ
DLDWD Kolkheti Poti
WLWWD FC Dila Gori
  1. 9' 0-1 I. Lamptey
  2. 28' L. Makharadze G. Tcheishvili
  3. 36' D. Mtivlishvili T. Dzadzamia
  4. HT0-1
  5. 46' G. Gogua L. Nonikashvili
  6. 55' 0-2 M. Kovtalyuk
  7. 69' T. Shalikashvili L. Kakulia
  8. 69' G. Joof M. Kovtalyuk
  9. 72' G. Samushia N. Kavtaradze
  10. FT0-2

Đội hình

Kolkheti Poti
  1. D. Kniga
  2. I. Tsykolia
  3. G. Tcheishvili ▼ 28'
  4. N. Apkhazava
  5. P. Kaboré
  6. T. Dzadzamia ▼ 36'
  7. V. Tkemaladze
  8. K. Doroshenko
  9. L. Kakulia ▼ 69'
  10. T. Tchetchelashvili
  11. L. Imnadze

Dự bị 7

  1. L. Makharadze ▲ 28'
  2. D. Mtivlishvili ▲ 36'
  3. T. Shalikashvili ▲ 69'
  4. L. Khatiashvili
  5. L. Nanava
  6. B. Kokaia
  7. I. Penderava
FC Dila Gori HLV: R. Sogholashvili
  1. L. Gugeshashvili
  2. A. Sukhiashvili
  3. G. Chaduneli
  4. Eriks Santos
  5. L. Razmadze
  6. G. Koripadze
  7. N. Kavtaradze ▼ 72'
  8. I. Lamptey
  9. L. Nonikashvili ▼ 46'
  10. Leandro Ribeiro
  11. M. Kovtalyuk ▼ 69'

Dự bị 7

  1. G. Gogua ▲ 46'
  2. G. Joof ▲ 69'
  3. G. Samushia ▲ 72'
  4. A. Obiero
  5. G. Begashvili
  6. G. Gadrani
  7. T. Grigalashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
0 0 - 0 0 0
2
FC Dila Gori
0 0 - 0 0 0
3
FC Dinamo Tbilisi
0 0 - 0 0 0
4
Kolkheti Poti
0 0 - 0 0 0
5
Lokomotivi Tbilisi
0 0 - 0 0 0
6
Rustavi
0 0 - 0 0 0
7
FC Iberia 1999
0 0 - 0 0 0
8
Samtredia
0 0 - 0 0 0
9
Sioni
0 0 - 0 0 0
10
FC Torpedo Kutaisi
0 0 - 0 0 0
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
26Ghi được60
76Thủng lưới40
0.72Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu