Kolkheti Poti
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dila Gori

Kolkheti Poti vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 2-2 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 1 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 1, hòa 2, FC Dila Gori thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 27
Phong độ
DLDWD Kolkheti Poti
WLWWD FC Dila Gori
  1. 17' A. Giunashvili
  2. 26' G. Melkadze
  3. HT0-0
  4. 49' 0-1 T. Wouter
  5. 52' G. Akhaladze
  6. 53' J. Nobrega
  7. 65' I. Bughridze A. Konte
  8. 66' G. Kharebava G. Akhaladze
  9. 67' 0-2 S. Shekiladze
  10. 72' D. Gvasalia M. Konate
  11. 72' D. Amponsah O. Parulava
  12. 72' M. Sangare S. Shekiladze
  13. 78' K. Klimov 1-2
  14. 87' I. Dramé T. Wouter
  15. 87' A. Touré G. Gaprindashvili
  16. 88' K. Klimov 2-2
  17. 90'+2 S. Firanashvili
  18. 90'+5 J. Tiboue
  19. 90'+5 G. Kharebava
  20. FT2-2

Đội hình

Kolkheti Poti HLV: K. Chkhetiani
  1. 1Y. Kotliarov
  2. 16G. Akhaladze ▼ 66'
  3. 3Z. Eradze
  4. 33T. Shekiladze
  5. 14M. Konate ▼ 72'
  6. 4A. Giunashvili
  7. 29D. Paghava
  8. 13S. Piranashvili
  9. 19G. Melkadze
  10. 22K. Klimov
  11. 10G. Abuashvili

Dự bị 9

  1. 40G. Kharebava ▲ 66'
  2. 37D. Gvasalia ▲ 72'
  3. 21L. Chikhradze
  4. 23S. Zoidze
  5. 25D. Andghuladze
  6. 27D. Krasovski
  7. 35A. Fastov
  8. 24G. Kvirkvelia
  9. 18L. Kvashilava
FC Dila Gori HLV: Castro
  1. 1D. Kereselidze
  2. 33R. Etou
  3. 2G. Gaprindashvili ▼ 87'
  4. 6A. Andronikashvili
  5. 26J. Tiboue
  6. 17O. Itzhak
  7. 7A. Konte ▼ 65'
  8. 21João Nóbrega
  9. 11O. Parulava ▼ 72'
  10. 10T. Wouter ▼ 87'
  11. 22S. Shekiladze ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 20I. Bughridze ▲ 65'
  2. 14D. Amponsah ▲ 72'
  3. 29M. Sangare ▲ 72'
  4. 9I. Dramé ▲ 87'
  5. 27A. Touré ▲ 87'
  6. 5Z. Rukhadze
  7. 15L. Iosebidze
  8. 18L. Otinashvili
  9. 30N. Kavtaradze

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
57Ghi được59
64Thủng lưới32
1.39Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu