FC Dila Gori vs Kolkheti Poti
Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 1-1 Kolkheti Poti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 7, hòa 2, Kolkheti Poti thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadioni Tengiz Burjanadze, Gori
- Phong độ
- WLWWD FC Dila Gori
- DLDWD Kolkheti Poti
- 12' A. Konte 1-0
- 26' ▲ D. Gvasalia ▼ G. Kharebava
- 45'+3 A. Lopes
- HT1-0
- 52' A. Datuashvili
- 59' ▲ B. Assamoah ▼ António Lopes
- 59' ▲ I. Dramé ▼ S. Shekiladze
- 59' ▲ João Araújo ▼ O. Itzhak
- 69' K. Asamoah
- 76' ▲ K. Leidsman ▼ T. Wouter
- 76' ▲ L. Kokhreidze ▼ S. Piranashvili
- 86' R. Etou
- 88' ▲ G. Akhaladze ▼ E. Jijavadze
- 88' ▲ K. Klimov ▼ D. Paghava
- 89' 1-1 G. Akhaladze
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Kereselidze
- 33R. Etou
- 17O. Itzhak ▼ 59'
- 5Z. Rukhadze
- 3Kaly
- 25I. Lytvynenko
- 7A. Konte
- 21João Nóbrega
- 10T. Wouter ▼ 76'
- 23António Lopes ▼ 59'
- 22S. Shekiladze ▼ 59'
Dự bị 9
- 8B. Assamoah ▲ 59'
- 9I. Dramé ▲ 59'
- 13João Araújo ▲ 59'
- 39K. Leidsman ▲ 76'
- 15L. Iosebidze
- 16P. Puladze
- 29M. Sangare
- 30N. Kavtaradze
- 35A. Koberidze
- 1Y. Kotliarov
- 25D. Megrelishvili
- 12L. Lakvekheliani
- 4A. Giunashvili
- 6A. Datuashvili
- 29D. Paghava ▼ 88'
- 13S. Piranashvili ▼ 76'
- 17E. Jijavadze ▼ 88'
- 10G. Abuashvili
- 40G. Kharebava ▼ 26'
- 19G. Melkadze
Dự bị 9
- 37D. Gvasalia ▲ 26'
- 9L. Kokhreidze ▲ 76'
- 16G. Akhaladze ▲ 88'
- 22K. Klimov ▲ 88'
- 7L. Gvalia
- 21L. Chikhradze
- 23S. Zoidze
- 31D. Riabenko
- 33T. Shekiladze
Thống kê
12
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu41
59Ghi được57
32Thủng lưới64
1.59Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai31