FC Dila Gori
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kolkheti Poti

FC Dila Gori vs Kolkheti Poti

Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 1-2 Kolkheti Poti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 7, hòa 2, Kolkheti Poti thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 36
Sân vận động
Stadioni Tengiz Burjanadze, Gori
Phong độ
WLWWD FC Dila Gori
DLDWD Kolkheti Poti
  1. 13' T. Wouter 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Dramé O. Parulava
  4. 60' 1-1 G. Akhaladze
  5. 65' G. Kharebava
  6. 67' I. Drame
  7. 68' L. Kokhreidze G. Kharebava
  8. 68' 1-2 K. Klimov
  9. 73' N. Lominadze João Nóbrega
  10. 73' D. Amponsah R. Etou
  11. 78' D. Gvasalia Gabriel Paz
  12. 86' Z. Rukhadze J. Tiboue
  13. 86' João Araújo O. Itzhak
  14. 88' A. Datuashvili G. Abuashvili
  15. 90'+4 I. Bughridze
  16. 90'+5 N. Lominadze
  17. 90'+7 E. Jijavadze
  18. 90'+7 B. Kharshiladze
  19. 90'+7 A. Andronikashvili
  20. 90'+7 I. Drame
  21. 90'+7 I. Drame
  22. FT1-2

Đội hình

FC Dila Gori HLV: Castro
  1. 1D. Kereselidze
  2. 33R. Etou ▼ 73'
  3. 6A. Andronikashvili
  4. 26J. Tiboue ▼ 86'
  5. 17O. Itzhak ▼ 86'
  6. 4V. Botchorishvili
  7. 20I. Bughridze
  8. 7A. Konte
  9. 21João Nóbrega ▼ 73'
  10. 11O. Parulava ▼ 46'
  11. 10T. Wouter

Dự bị 9

  1. 9I. Dramé ▲ 46'
  2. 8N. Lominadze ▲ 73'
  3. 14D. Amponsah ▲ 73'
  4. 5Z. Rukhadze ▲ 86'
  5. 13João Araújo ▲ 86'
  6. 15L. Iosebidze
  7. 23António Lopes
  8. 29M. Sangare
  9. 30N. Kavtaradze
Kolkheti Poti HLV: K. Chkhetiani
  1. 1Y. Kotliarov
  2. 16G. Akhaladze
  3. 15B. Kharshiladze
  4. 4A. Giunashvili
  5. 29D. Paghava
  6. 13S. Piranashvili
  7. 17E. Jijavadze
  8. 40G. Kharebava ▼ 68'
  9. 28Gabriel Paz ▼ 78'
  10. 22K. Klimov
  11. 10G. Abuashvili ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 9L. Kokhreidze ▲ 68'
  2. 37D. Gvasalia ▲ 78'
  3. 6A. Datuashvili ▲ 88'
  4. 2D. Khelaia
  5. 14M. Konate
  6. 23S. Zoidze
  7. 24G. Kvirkvelia
  8. 26S. Dia
  9. 35A. Fastov

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu41
59Ghi được57
32Thủng lưới64
1.59Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu