Kolkheti Poti
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Dila Gori

Kolkheti Poti vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 1-3 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 16 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 1, hòa 2, FC Dila Gori thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 9
Phong độ
DLDWD Kolkheti Poti
WLWWD FC Dila Gori
  1. 27' I. Lytvynenko
  2. 28' A. Konte
  3. 33' S. Shekiladze
  4. 39' 0-1 S. Shekiladze
  5. 42' 0-2 I. Dramé
  6. 45'+6 Y. Toure
  7. HT0-2
  8. 46' L. Kokhreidze L. Zhordania
  9. 46' G. Abuashvili Y. Toure
  10. 50' Z. Rukhadze
  11. 52' G. Kharebava
  12. 59' Kaly I. Dramé
  13. 59' António Lopes Z. Rukhadze
  14. 68' 0-3 A. Konte
  15. 71' K. Klimov11m 1-3
  16. 75' D. Gvasalia L. Lakvekheliani
  17. 79' T. Wouter A. Konte
  18. 79' K. Leidsman S. Shekiladze
  19. 81' M. Thiam
  20. 83' J. Nobrega
  21. 90'+3 O. Parulava João Nóbrega
  22. FT1-3

Đội hình

Kolkheti Poti HLV: D. Kvirkvelia
  1. 1Y. Kotliarov
  2. 12L. Lakvekheliani ▼ 75'
  3. 4A. Giunashvili
  4. 20M. Thiam
  5. 13S. Piranashvili
  6. 18L. Zhordania ▼ 46'
  7. 40G. Kharebava
  8. 2Y. Toure ▼ 46'
  9. 19G. Melkadze
  10. 22K. Klimov
  11. 30D. Zurabiani

Dự bị 9

  1. 9L. Kokhreidze ▲ 46'
  2. 10G. Abuashvili ▲ 46'
  3. 37D. Gvasalia ▲ 75'
  4. 6A. Datuashvili
  5. 15B. Kharshiladze
  6. 23S. Zoidze
  7. 25D. Megrelishvili
  8. 31D. Riabenko
  9. 33T. Shekiladze
FC Dila Gori HLV: Rui Mota
  1. 1D. Kereselidze
  2. 2G. Gaprindashvili
  3. 6A. Andronikashvili
  4. 17O. Itzhak
  5. 5Z. Rukhadze ▼ 59'
  6. 25I. Lytvynenko
  7. 20N. Gagnidze
  8. 9I. Dramé ▼ 59'
  9. 7A. Konte ▼ 79'
  10. 21João Nóbrega ▼ 90'
  11. 22S. Shekiladze ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 3Kaly ▲ 59'
  2. 23António Lopes ▲ 59'
  3. 10T. Wouter ▲ 79'
  4. 39K. Leidsman ▲ 79'
  5. 11O. Parulava ▲ 90'
  6. 8B. Assamoah
  7. 30N. Kavtaradze
  8. 33R. Etou
  9. 13João Araújo

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
57Ghi được59
64Thủng lưới32
1.39Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu