FC Dila Gori vs Kolkheti Poti
Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 2-0 Kolkheti Poti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 7, hòa 2, Kolkheti Poti thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 8
- Phong độ
- WLWWD FC Dila Gori
- DLDWD Kolkheti Poti
- 35' A. Konte · S. Shekiladze 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Zurabiani ▼ D. Pachulia
- 46' ▲ T. Oloko-Obi ▼ S. Piranashvili
- 56' D. Zurabiani
- 59' ▲ B. Anoff ▼ O. Parulava
- 64' A. Konte
- 70' ▲ L. Chikhradze ▼ G. Akhaladze
- 70' ▲ E. Jijavadze ▼ G. Moistsrapishvili
- 75' ▲ A. Andronikashvili ▼ A. Ouattara
- 75' ▲ D. Amponsah ▼ I. Bughridze
- 79' ▲ D. Krasovsky ▼ D. Paghava
- 80' ▲ C. Edudzi ▼ I. Drame
- 80' ▲ D. Bassinga ▼ S. Shekiladze
- 88' A. Andronikashvili 2-0
- 90'+2 A. Andronikashvili
- 90'+4 B. Anoff
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Kereselidze
- 3P. Mendes
- 34T. Ilori
- 2T. Kikabidze
- 26J. Tiboue
- 20I. Bughridze ▼ 75'
- 9I. Drame ▼ 80'
- 7A. Konte
- 11O. Parulava ▼ 59'
- 21A. Ouattara ▼ 75'
- 22S. Shekiladze ▼ 80'
Dự bị 9
- 12L. Sanikidze
- 5Z. Rukhadze
- 6A. Andronikashvili ▲ 75'
- 13Joao Araujo
- 14D. Amponsah ▲ 75'
- 17B. Anoff ▲ 59'
- 27C. Edudzi ▲ 80'
- 28D. Bassinga ▲ 80'
- 33R. Etou
- 1Y. Kotlyarov
- 21D. Paghava ▼ 79'
- 15B. Kharshiladze
- 4A. Giunashvili
- 16G. Akhaladze ▼ 70'
- 13S. Piranashvili ▼ 46'
- 40D. Pachulia ▼ 46'
- 8G. Moistsrapishvili ▼ 70'
- 33T. Shekiladze
- 22K. Klimov
- 10G. Abuashvili
Dự bị 8
- 32M. Znovenko
- 6A. Datuashvili
- 9L. Chikhradze ▲ 70'
- 17E. Jijavadze ▲ 70'
- 18D. Inaishvili
- 27D. Krasovsky ▲ 79'
- 30D. Zurabiani ▲ 46'
- 34T. Oloko-Obi ▲ 46'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu42
83Ghi được44
45Thủng lưới82
1.77Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai24