FC Iberia 1999 vs Samtredia
Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 3-1 Samtredia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 19 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 5, hòa 4, Samtredia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 21
- Sân vận động
- David Petriashvili Arena, Tbilisi
- Phong độ
- LLLWL FC Iberia 1999
- WWWWW Samtredia
- 3' G. Kveladze
- 26' 0-1 D. Owusu
- 27' E. Barrios
- 35' I. Tabatadze 1-1
- 40' ▲ J. Amoako ▼ G. Kveladze
- HT1-1
- 66' ▲ S. Nonikashvili ▼ O. Mamageishvili
- 66' ▲ T. Akhvlediani ▼ C. Sylla
- 69' ▲ Iñigo Martín ▼ D. Owusu
- 80' A. Narimanidze
- 83' D. Ubilava
- 83' ▲ I. Sikharulidze ▼ G. Kokhreidze
- 87' ▲ S. Geguchadze ▼ B. Kardava
- 87' ▲ G. Tabatadze ▼ I. Tabatadze
- 90'+9 G. Tabatadze
- 90'+6 ▲ J. Chachua ▼ Andre
- 90'+6 ▲ F. Ekongolo ▼ Natan Melo
- 90'+6 ▲ R. Danelia ▼ R. Ardazishvili
- 90'+1 I. Sikharulidze 2-1
- 90'+8 G. Mamageishvili 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 31G. Makaridze
- 4G. Jgerenaia
- 16J. Jinjolava
- 2T. Kapanadze
- 3A. Narimanidze
- 8B. Kardava ▼ 87'
- 22I. Tabatadze ▼ 87'
- 11G. Mamageishvili
- 23O. Mamageishvili ▼ 66'
- 10G. Kokhreidze ▼ 83'
- 9C. Sylla ▼ 66'
Dự bị 9
- 5S. Nonikashvili ▲ 66'
- 29T. Akhvlediani ▲ 66'
- 18I. Sikharulidze ▲ 83'
- 7S. Geguchadze ▲ 87'
- 35G. Tabatadze ▲ 87'
- 1R. Kurtanidze
- 6N. Dadiani
- 24D. Agyakwa
- 30S. Agbalaka
- 25A. Labadze
- 40D. Ubilava
- 3Z. Gigashvili
- 15G. Kveladze ▼ 40'
- 17L. Elbakidze
- 14Léo Assunpção
- 7R. Ardazishvili ▼ 90'
- 8E. Barrios
- 10Natan Melo ▼ 90'
- 39Andre ▼ 90'
- 6D. Owusu ▼ 69'
Dự bị 9
- 9J. Amoako ▲ 40'
- 21Iñigo Martín ▲ 69'
- 4J. Chachua ▲ 90'
- 11F. Ekongolo ▲ 90'
- 36R. Danelia ▲ 90'
- 30M. Chitaishvili
- 33G. Chkhaidze
- 37D. Meparishvili
- 38M. Aknazarov
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu38
84Ghi được35
61Thủng lưới66
1.87Bàn thắng mỗi trận0.92
13Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai21