FC Iberia 1999
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Samtredia

FC Iberia 1999 vs Samtredia

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 2-2 Samtredia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 5, hòa 4, Samtredia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 3
Sân vận động
David Petriashvili Arena, Tbilisi
Phong độ
LLLWL FC Iberia 1999
WWWWW Samtredia
  1. 21' S. Nonikashvili 1-0
  2. 37' 1-1 Omran Haydary
  3. HT1-1
  4. 60' L. Kvaratskhelia R. Injgia
  5. 60' D. Pachulia M. Chitaishvili
  6. 63' R. Gamarra S. Nonikashvili
  7. 63' C. Sylla 2-1
  8. 70' I. Komakhidze
  9. 73' S. Agbalaka G. Kokhreidze
  10. 75' T. Kapanadze
  11. 75' 2-2 D. Pachulia
  12. 82' I. Sikharulidze I. Komakhidze
  13. 82' C. Ludueña S. Mamatsashvili
  14. 90'+5 O. Haydary
  15. 90'+7 G. Kveladze Omran Haydary
  16. 90' V. Chargeishvili D. Pachulia
  17. FT2-2

Đội hình

FC Iberia 1999 HLV: G. Mikadze
  1. 13L. Kupatadze
  2. 4G. Jgerenaia
  3. 15I. Komakhidze ▼ 82'
  4. 2T. Kapanadze
  5. 24D. Agyakwa
  6. 33S. Mamatsashvili ▼ 82'
  7. 8B. Kardava
  8. 5S. Nonikashvili ▼ 63'
  9. 11G. Mamageishvili
  10. 10G. Kokhreidze ▼ 73'
  11. 9C. Sylla

Dự bị 9

  1. 16R. Gamarra ▲ 63'
  2. 30S. Agbalaka ▲ 73'
  3. 18I. Sikharulidze ▲ 82'
  4. 22C. Ludueña ▲ 82'
  5. 1R. Kurtanidze
  6. 3A. Narimanidze
  7. 7S. Geguchadze
  8. 23O. Mamageishvili
  9. 32L. Viano
Samtredia HLV: G. Bojcheski
  1. 25A. Labadze
  2. 40D. Ubilava
  3. 3Z. Gigashvili
  4. 20F. Boshkovski
  5. 18L. Khmaladze
  6. 8E. Barrios
  7. 7R. Injgia ▼ 60'
  8. 38M. Aknazarov
  9. 30M. Chitaishvili ▼ 60'
  10. 9G. Gogolashvili
  11. 10Omran Haydary ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 2L. Kvaratskhelia ▲ 60'
  2. 11D. Pachulia ▲ 60'
  3. 15G. Kveladze ▲ 90'
  4. 29V. Chargeishvili ▲ 90'
  5. 4J. Chachua
  6. 17I. Tchiabrishvili
  7. 39T. Ukpeli
  8. 37D. Meparishvili
  9. 14Léo Assunpção

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu38
84Ghi được35
61Thủng lưới66
1.87Bàn thắng mỗi trận0.92
13Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu