FC Iberia 1999
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Samtredia

FC Iberia 1999 vs Samtredia

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 5-1 Samtredia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 5, hòa 4, Samtredia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 53
Sân vận động
Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni, Tbilisi
Trọng tài
G. Kikacheishvili
Phong độ
LLLWL FC Iberia 1999
WWWWW Samtredia
  1. 15' S. Nonikashvili 1-0
  2. 30' 1-1 G. Arabidze
  3. 36' T. Dzebniauri
  4. 37' G. Mchedlishvili
  5. HT1-1
  6. 51' G. Guliashvili 2-1
  7. 54' N. Mali 3-1
  8. 58' M. Kvirkvia G. Akhaladze
  9. 58' L. Robakidze A. Endeladze
  10. 65' L. Nonikashvili D. Mandricenco
  11. 65' R. Chachua N. Mali
  12. 65' O. Mamageishvili T. Dzebniauri
  13. 67' L. Nonikashvili 4-1
  14. 69' A. Shulaia I. Tabatadze
  15. 70' G. Ioseliani S. Pavišić
  16. 73' G. Eristavi G. Gocholeishvili
  17. 76' A. Giorgadze G. Gadrani
  18. 80' O. Mamageishvili 5-1
  19. 89' A. Giorgadze
  20. FT5-1

Đội hình

FC Iberia 1999 HLV: L. Korghalidze
  1. 13O. Goshadze
  2. 12L. Kakubava
  3. 4G. Jgerenaia
  4. 3G. Latsabidze
  5. 2N. Mali ▼ 65'
  6. 34D. Mandricenco ▼ 65'
  7. 8T. Dzebniauri ▼ 65'
  8. 7I. Tabatadze ▼ 69'
  9. 6S. Nonikashvili
  10. 27G. Gocholeishvili ▼ 73'
  11. 9G. Guliashvili

Dự bị 9

  1. 11L. Nonikashvili ▲ 65'
  2. 17R. Chachua ▲ 65'
  3. 22O. Mamageishvili ▲ 65'
  4. 32A. Shulaia ▲ 69'
  5. 19G. Eristavi ▲ 73'
  6. 1T. Megrelishvili
  7. 5S. Mamatsashvili
  8. 16L. Kokhreidze
  9. 31T. Askurava
Samtredia HLV: L. Megeneishvili
  1. 13R. Lomidze
  2. 2G. Mtchedlishvili
  3. 35G. Gadrani ▼ 76'
  4. 3T. Tsetskhladze
  5. 6L. Asatiani
  6. 16G. Akhaladze ▼ 58'
  7. 15S. Nadiradze
  8. 21A. Endeladze ▼ 58'
  9. 26S. Pavišić ▼ 70'
  10. 11G. Arabidze
  11. 17G. Lomtadze

Dự bị 7

  1. 7M. Kvirkvia ▲ 58'
  2. 22L. Robakidze ▲ 58'
  3. 20G. Ioseliani ▲ 70'
  4. 33A. Giorgadze ▲ 76'
  5. 4J. Gogiashvili
  6. 18I. Kamladze
  7. 29D. Kupatadze

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 73 - 27 +46 75
2
FC Dinamo Tbilisi
36 59 - 28 +31 70
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 61
4
FC Iberia 1999
36 52 - 40 +12 57
5
Lokomotivi Tbilisi
36 57 - 59 -2 53
6
Telavi
36 35 - 53 -18 44
7
Samgurali
36 34 - 46 -12 41
8
FC Torpedo Kutaisi
36 38 - 44 -6 40
9
Shukura
36 28 - 49 -21 27
10
Samtredia
36 33 - 76 -43 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu37
63Ghi được35
44Thủng lưới77
1.47Bàn thắng mỗi trận0.95
18Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu