FC Iberia 1999
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samtredia

FC Iberia 1999 vs Samtredia

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 2-0 Samtredia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 5, hòa 4, Samtredia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 14
Sân vận động
Teknikuri Tsentri, Rustavi
Phong độ
LLLWL FC Iberia 1999
WWWWW Samtredia
  1. 26' O. Mamageishvili
  2. 26' L. Nonikashvili
  3. 35' M. Abuladze
  4. 45' S. Ekvtimishvili
  5. HT0-0
  6. 46' M. Chitaishvili G. Papunashvili
  7. 63' I. Sikharulidze C. Sylla
  8. 63' S. Nonikashvili O. Mamageishvili
  9. 67' A. Xaybulayev R. Injgia
  10. 67' A. Tevzadze L. Robakidze
  11. 70' I. Sikharulidze 1-0
  12. 75' G. Goshteliani L. Nonikashvili
  13. 75' D. Kirkitadze S. Ekvtimishvili
  14. 75' Z. Tsitskishvili L. Silagadze
  15. 75' G. Ioseliani
  16. 89' I. Sikharulidze 2-0
  17. 90'+1 I. Komakhidze I. Tabatadze
  18. FT2-0

Đội hình

FC Iberia 1999 HLV: O. Tetradze
  1. 13L. Kupatadze
  2. 4G. Jgerenaia
  3. 5J. Jinjolava
  4. 3I. Gelashvili
  5. 20T. Kapanadze
  6. 8B. Kardava
  7. 11L. Nonikashvili ▼ 75'
  8. 9L. Silagadze ▼ 75'
  9. 7I. Tabatadze ▼ 90'
  10. 23O. Mamageishvili ▼ 63'
  11. 29C. Sylla ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 6S. Nonikashvili ▲ 63'
  2. 18I. Sikharulidze ▲ 63'
  3. 10G. Goshteliani ▲ 75'
  4. 22Z. Tsitskishvili ▲ 75'
  5. 15I. Komakhidze ▲ 90'
  6. 1T. Megrelishvili
  7. 14T. Askurava
  8. 25O. Mamasakhlisi
  9. 30B. Dartsmelia
Samtredia HLV: D. Kapinkovski
  1. 1R. Lomidze
  2. 20G. Ioseliani
  3. 40D. Ubilava
  4. 17Z. Natchkebia
  5. 21V. Botchorishvili
  6. 18L. Khmaladze
  7. 8S. Ekvtimishvili ▼ 75'
  8. 19G. Papunashvili ▼ 46'
  9. 7R. Injgia ▼ 67'
  10. 4M. Abuladze
  11. 10L. Robakidze ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 30M. Chitaishvili ▲ 46'
  2. 9A. Xaybulayev ▲ 67'
  3. 28A. Tevzadze ▲ 67'
  4. 11D. Kirkitadze ▲ 75'
  5. 3I. Kamladze
  6. 13Y. Burychenkov
  7. 14I. Zaridze
  8. 15G. Koripadze
  9. 27M. Olatunji

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
67Ghi được61
52Thủng lưới75
1.6Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu