FC Iberia 1999
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samtredia

FC Iberia 1999 vs Samtredia

Tỷ số chung cuộc: FC Iberia 1999 0-0 Samtredia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Iberia 1999 thắng 5, hòa 4, Samtredia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 32
Sân vận động
David Petriashvili Arena, Tbilisi
Phong độ
LLLWL FC Iberia 1999
WWWWW Samtredia
  1. 9' V. Kilasonia
  2. 19' G. Jgerenaia
  3. 24' I. Tabatadze
  4. 38' T. Kapanadze
  5. 41' S. Pavisic
  6. HT0-0
  7. 46' S. Piranashvili A. Xaybulayev
  8. 65' L. Nonikashvili S. Nonikashvili
  9. 65' G. Kokhreidze I. Tabatadze
  10. 65' I. Sikharulidze C. Sylla
  11. 72' Z. Tsitskishvili G. Mamageishvili
  12. 77' D. Kirkitadze T. Akhvlediani
  13. 77' R. Odishelidze A. Mishov
  14. 78' I. Akhvlediani
  15. 87' C. Tchamba O. Mamageishvili
  16. 87' M. Olatunji S. Pavišić
  17. 90'+2 L. Nonikashvili
  18. FT0-0

Đội hình

FC Iberia 1999 HLV: G. Mikadze
  1. 1T. Megrelishvili
  2. 4G. Jgerenaia
  3. 15I. Komakhidze
  4. 5J. Jinjolava
  5. 20T. Kapanadze
  6. 8B. Kardava
  7. 7I. Tabatadze ▼ 65'
  8. 6S. Nonikashvili ▼ 65'
  9. 17G. Mamageishvili ▼ 72'
  10. 23O. Mamageishvili ▼ 87'
  11. 29C. Sylla ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 11L. Nonikashvili ▲ 65'
  2. 12G. Kokhreidze ▲ 65'
  3. 18I. Sikharulidze ▲ 65'
  4. 22Z. Tsitskishvili ▲ 72'
  5. 27C. Tchamba ▲ 87'
  6. 25O. Mamasakhlisi
  7. 28G. Omarashvili
  8. 31B. Gvaradze
  9. 32R. Kurtanidze
Samtredia HLV: D. Kapinkovski
  1. 31L. Kharatishvili
  2. 23V. Kilasonia
  3. 40D. Ubilava
  4. 17Z. Natchkebia
  5. 13I. Akhvlediani
  6. 18L. Khmaladze
  7. 8S. Pavišić ▼ 87'
  8. 4M. Abuladze
  9. 9A. Xaybulayev ▼ 46'
  10. 10T. Akhvlediani ▼ 77'
  11. 15A. Mishov ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 6S. Piranashvili ▲ 46'
  2. 11D. Kirkitadze ▲ 77'
  3. 24R. Odishelidze ▲ 77'
  4. 27M. Olatunji ▲ 87'
  5. 3J. Dvalishvili
  6. 20G. Ioseliani
  7. 22A. Labadze
  8. 29V. Chargeishvili
  9. 30M. Chitaishvili

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
67Ghi được61
52Thủng lưới75
1.6Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu