Samtredia vs FC Iberia 1999
Tỷ số chung cuộc: Samtredia 0-0 FC Iberia 1999 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 1, hòa 4, FC Iberia 1999 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
- Phong độ
- WWWWL Samtredia
- LWLWW FC Iberia 1999
- 45'+1 Z. Nachkebia
- HT0-0
- 46' ▲ Z. Tsitskishvili ▼ O. Mamageishvili
- 51' G. Grachov
- 52' A. Mishov
- 58' V. Botchorishvili
- 67' ▲ R. Injgia ▼ T. Akhvlediani
- 76' ▲ V. Chargeishvili ▼ A. Mishov
- 76' ▲ M. Chitaishvili ▼ D. Kirkitadze
- 78' ▲ C. Tchamba ▼ L. Nonikashvili
- 80' L. Khmaladze
- 85' ▲ J. Jinjolava ▼ L. Silagadze
- 88' ▲ S. Nonikashvili ▼ T. Askurava
- 90'+3 R. Lomidze
- 90'+3 ▲ G. Ioseliani ▼ Z. Natchkebia
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Lomidze
- 40D. Ubilava
- 17Z. Natchkebia ▼ 90'
- 13I. Akhvlediani
- 21V. Botchorishvili
- 18L. Khmaladze
- 11D. Kirkitadze ▼ 76'
- 8S. Pavišić
- 4M. Abuladze
- 10T. Akhvlediani ▼ 67'
- 15A. Mishov ▼ 76'
Dự bị 9
- 7R. Injgia ▲ 67'
- 29V. Chargeishvili ▲ 76'
- 30M. Chitaishvili ▲ 76'
- 20G. Ioseliani ▲ 90'
- 3J. Dvalishvili
- 27M. Olatunji
- 28A. Tevzadze
- 31L. Kharatishvili
- 34M. Tandina
- 13L. Kupatadze
- 4G. Jgerenaia
- 15I. Komakhidze
- 20T. Kapanadze
- 24H. Grachov
- 8B. Kardava
- 11L. Nonikashvili ▼ 78'
- 9L. Silagadze ▼ 85'
- 14T. Askurava ▼ 88'
- 23O. Mamageishvili ▼ 46'
- 18I. Sikharulidze
Dự bị 9
- 22Z. Tsitskishvili ▲ 46'
- 27C. Tchamba ▲ 78'
- 5J. Jinjolava ▲ 85'
- 6S. Nonikashvili ▲ 88'
- 1T. Megrelishvili
- 17G. Mamageishvili
- 28G. Omarashvili
- 40G. Chaduneli
- 25O. Mamasakhlisi
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
61Ghi được67
75Thủng lưới52
1.45Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai33